khoái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thích thú, thỏa mãn ở mức độ cao: Cảm giác vui sướng, hài lòng, dễ chịu một cách mãnh liệt.
- Cảm thấy dễ chịu, sảng khoái: Cảm giác về thể chất hoặc tinh thần rất thoải mái, nhẹ nhõm.
Động từ (thông tục):
- Thích, ưa, cảm thấy khoái trá: Cảm nhận niềm vui thích, sự hài lòng đặc biệt với điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tắm xong, người thấy khoái lắm. (Sau khi tắm xong, người cảm thấy rất sảng khoái.)
- Câu chuyện của anh ấy kể nghe thật khoái tai. (Câu chuyện anh ấy kể nghe thật vui tai/thích thú.)
Động từ:
- Nó khoái món bún bò Huế lắm. (Nó rất thích món bún bò Huế.)
- Tôi khoái cách làm việc nhanh gọn của cô ấy. (Tôi thích cách làm việc nhanh gọn của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khoái chí": rất vui vẻ, hả hê, thỏa mãn.
- Thắng trận, anh ta khoái chí cười to. (Thắng trận, anh ta hả hê cười to.)
"khoái khẩu": hợp khẩu vị, rất thích ăn.
- Món canh chua này đúng là khoái khẩu của tôi. (Món canh chua này đúng là món tôi rất thích ăn.)
"khoái trá": vui thích, thỏa mãn (thường dùng trong văn chương).
- Lòng dạ khoái trá sau khi hoàn thành nhiệm vụ. (Trong lòng vui thỏa sau khi hoàn thành nhiệm vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Khoan khoái (tính từ): thoải mái, dễ chịu (thường về cảm giác thể chất).
- Sau trận mưa, không khí mát mẻ khoan khoái. (Sau trận mưa, không khí mát mẻ dễ chịu.)
Sảng khoái (tính từ): rất thoải mái, tinh thần phấn chấn.
- Giấc ngủ trưa khiến tinh thần sảng khoái hẳn. (Giấc ngủ trưa khiến tinh thần phấn chấn hẳn lên.)
Từ đồng nghĩa
- Thích thú: Cảm thấy vui, hào hứng.
- Hả hê: Vui sướng, thỏa mãn (thường khi thấy đối phương gặp điều không hay).
- Mãn nguyện: Thỏa mãn, vừa ý.
Từ trái nghĩa
- Khó chịu: Cảm thấy bực bội, không thoải mái.
- Chán ngán: Không còn hứng thú, thấy nhàm.
Các cụm từ liên quan
Khoái cảm (danh từ): Cảm giác khoái lạc, sung sướng.
- Khoái cảm khi đạt được thành công. (Cảm giác sung sướng khi đạt được thành công.)
Khoái lạc (danh từ): Niềm vui thú, sự sung sướng (có thể mang nghĩa vật chất hoặc tinh thần).
- Tìm kiếm khoái lạc trong nghệ thuật. (Tìm kiếm niềm vui thú trong nghệ thuật.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khoái như tôm được nước": Rất vui sướng, thích thú, như được đúng môi trường mình ưa thích.
- Được về quê, nó khoái như tôm được nước. (Được về quê, nó vui sướng như được đúng chỗ mình thích.)
- tt. Thích thú, thỏa mãn với mức độ cao: nghe khoái cả tai khoái nhất là món ăn ấy.