tidily
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách ngăn nắp, gọn gàng, có trật tự. "Tidily" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự sắp xếp sạch sẽ và có tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy sắp xếp những cuốn sách một cách ngăn nắp trên kệ.)
- (Anh ấy gấp quần áo gọn gàng và để vào ngăn kéo.)
- (Căn phòng được trang trí một cách gọn gàng với đồ nội thất tối giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tidily arranged": được sắp xếp ngăn nắp.
- The files were tidily arranged in alphabetical order. (Các tập tin được sắp xếp ngăn nắp theo thứ tự bảng chữ cái.)
- "tidily presented": được trình bày gọn gàng.
- Her report was tidily presented with clear headings and bullet points. (Báo cáo của cô ấy được trình bày gọn gàng với các tiêu đề rõ ràng và dấu đầu dòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tidy (tính từ): ngăn nắp, gọn gàng.
- She always keeps her desk tidy. (Cô ấy luôn giữ bàn làm việc ngăn nắp.)
- Tidiness (danh từ): sự ngăn nắp, gọn gàng.
- The tidiness of the kitchen impressed the guests. (Sự ngăn nắp của căn bếp đã gây ấn tượng với khách.)
- Tidy up (cụm động từ): dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.
- Please tidy up your room before dinner. (Hãy dọn dẹp phòng của bạn trước bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Neatly: một cách gọn gàng, sạch sẽ.
- She wrote neatly in her notebook. (Cô ấy viết gọn gàng trong sổ tay.)
- Orderly: một cách có trật tự, ngăn nắp.
- The documents were filed orderly. (Các tài liệu được lưu trữ có trật tự.)
- Methodically: một cách có phương pháp, có hệ thống.
- He organized the tools methodically. (Anh ấy sắp xếp dụng cụ một cách có phương pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Tidy as a pin": sạch sẽ, ngăn nắp như kim (thành ngữ so sánh).
- Her house is always as tidy as a pin. (Nhà cô ấy lúc nào cũng sạch sẽ ngăn nắp.)