tidal

/'taidl/
Học thuật
Thân thiện
tidal

The tidal pools are full of colorful sea creatures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thủy triều, liên quan đến thủy triều: Mô tả những hiện tượng, đặc điểm hoặc lực liên quan trực tiếp đến sự lên xuống của mực nước biển do lực hấp dẫn của Mặt Trăng Mặt Trời.
    • Do thủy triều, chịu ảnh hưởng của thủy triều: Chỉ những hiện tượng hoặc đối tượng được tạo ra hoặc bị ảnh hưởng bởi sự chuyển động của thủy triều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tidal flow in this bay is very strong. (Dòng chảy thủy triều trong vịnh này rất mạnh.)
    • They studied the tidal patterns for their research. (Họ nghiên cứu các mẫu hình thủy triều cho công trình nghiên cứu của mình.)
    • This is a tidal river, so the water level changes dramatically twice a day. (Đây một con sông chịu ảnh hưởng của thủy triều, nên mực nước thay đổi đáng kể hai lần mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tidal forces": Lực thủy triều, chỉ lực hấp dẫn khác biệt gây ra hiện tượng thủy triều.

    • The moon's gravitational pull creates tidal forces on Earth. (Lực hấp dẫn của mặt trăng tạo ra lực thủy triều trên Trái Đất.)
  • "Tidal energy": Năng lượng thủy triều, một dạng năng lượng tái tạo khai thác từ chuyển động của thủy triều.

    • The country is investing in tidal energy projects. (Quốc gia đó đang đầu vào các dự án năng lượng thủy triều.)
Biến thể từ gần giống
  • Tidally (trạng từ): Một cách liên quan đến thủy triều.
    • The area is tidally influenced. (Khu vực này bị ảnh hưởng bởi thủy triều.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the tide: Của thủy triều.
  • Ebb-and-flow: (Chỉ sự lên xuống, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ, nhưng liên hệ với ý niệm thủy triều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "tidal")

Thành ngữ liên quan
  • Tidal wave:
    • Nghĩa đen: Sóng thủy triều, sóng cồn (một đợt sóng rất lớn, thường do động đất dưới biển gây ra, mặc dù về mặt khoa học khác với sóng thần - tsunami).
      • The tidal wave devastated the coastal village. (Cơn sóng cồn đã tàn phá ngôi làng ven biển.)
    • Nghĩa bóng: Làn sóng, cao trào (của một cảm xúc, sự kiện hoặc phong trào mạnh mẽ).
      • A tidal wave of support followed the announcement. (Một làn sóng ủng hộ đã theo sau thông báo.)
tidal

The tidal pools are full of colorful sea creatures.

tính từ
  1. (thuộc) thuỷ triều, liên quan đến thuỷ triều, do thuỷ triều, chịu ảnh hưởng của thuỷ triều
    • tidal harbour
      hải cảng chỉ vào được khi triều lên
    • tidal river
      sông chịu ảnh hưởng của thuỷ triều

Idioms

  • tidal train
    xe lửa chở cá tươi
  • tidal wave
    sóng cồn, sóng triều dâng; (nghĩa bóng) phong trào, cao trào

Từ gần giống

Từ chứa "tidal"