tattily

tattily

A woman dressed tattily browsed the clothing rack at a thrift store.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách rẻ tiền, tồi tàn, lôi thôi; chỉ cách ăn mặc hoặc trang trí có vẻ ngoài kỹ, nhếch nhác, kém chất lượng.

dụ sử dụng
  • ( ấy bước vào quán bar với vẻ ngoài lôi thôi, rẻ tiền.)
  • (Những bức rèm cửa được treo một cách tồi tàn trên cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dressed tattily": ăn mặc lôi thôi, xuề xòa.
    • The man was dressed tattily in old, worn-out clothes. (Người đàn ông ăn mặc lôi thôi trong bộ quần áo rách.)
  • "furnished tattily": trang trí một cách nhếch nhác.
    • The room was furnished tattily with mismatched, shabby furniture. (Căn phòng được trang trí nhếch nhác với đồ nội thất không đồng bộ tồi tàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tatty (tính từ): tồi tàn, rẻ tiền, kỹ.
    • The tatty old carpet needs to be replaced. (Tấm thảm tồi tàn kỹ cần được thay thế.)
  • Tattiness (danh từ): sự tồi tàn, nhếch nhác.
    • The tattiness of the hotel room was disappointing. (Sự tồi tàn của phòng khách sạn thật đáng thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shabbily: một cách tồi tàn, rách rưới.
  • Cheaply: một cách rẻ tiền, kém chất lượng.
  • Scruffily: một cách lôi thôi, nhếch nhác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "tattily". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả trạng thái:
    • look tattily: trông tồi tàn.
      • The old building looked tattily after years of neglect. (Tòa nhà trông tồi tàn sau nhiều năm bị bỏ quên.)
Thành ngữ liên quan
  • Down at heel: tồi tàn, rách rưới (thường chỉ ngoại hình).
    • He always looks down at heel, wearing tattily clothes. (Anh ta luôn trông tồi tàn, mặc quần áo lôi thôi.)