tie-in

tie-in

The construction workers placed the metal tie-in between the brick walls.

Định nghĩa

Danh từ: - Mối liên kết, sự kết nối: "tie-in" chỉ một vật hoặc yếu tố dùng để nối hoặc kết nối hai thứ lại với nhau, thường trong xây dựng hoặc cấu trúc. - Sự liên quan, sự gắn kết: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "tie-in" có thể chỉ mối quan hệ hoặc sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các sự kiện, sản phẩm, hoặc ý tưởng.

dụ sử dụng
  • (Các bức tường được giữ chặt với nhau bằng các mối liên kết kim loại được đặt trong vữa ướt trong quá trình xây dựng.)
  • ( một mối liên kết rõ ràng giữa bộ phim cuốn tiểu thuyết dựa trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tie-in with something": sự liên quan hoặc kết nối với một cái đó.
    • The marketing campaign is a tie-in with the launch of the new product. (Chiến dịch tiếp thị sự kết nối với việc ra mắt sản phẩm mới.)
  • "tie-in (promotion)": chiến dịch quảng cáo hoặc khuyến mãi kết hợp với một sản phẩm hoặc sự kiện khác.
    • The fast-food restaurant offered a toy tie-in with the popular movie. (Nhà hàng thức ăn nhanh đã cung cấp một món đồ chơi kết hợp với bộ phim nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tie-in (adj): liên quan, được kết nối.
    • The tie-in novel was released alongside the film. (Cuốn tiểu thuyết liên quan đã được phát hành cùng với bộ phim.)
  • Tie (n, v): dây buộc, sự ràng buộc; buộc, nối.
    • He used a rope to tie the boxes together. (Anh ấy dùng dây để buộc các hộp lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Link: mối liên kết.
  • Connection: sự kết nối.
  • Bond: sự gắn kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tie in with: kết nối hoặc phù hợp với.
    • Her story ties in with the evidence we have. (Câu chuyện của ấy khớp với bằng chứng chúng tôi .)
Thành ngữ liên quan
  • Tie the knot: kết hôn (thành ngữ phổ biến, không liên quan trực tiếp đến "tie-in" nhưng dùng từ "tie").
    • They decided to tie the knot next summer. (Họ quyết định kết hôn vào mùa tới.)