then
/ðen/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Lúc đó, hồi ấy, khi ấy: Dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
- Rồi, rồi thì, sau đó: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra sau một sự việc khác, theo trình tự thời gian.
- Vậy thì, như thế thì, trong trường hợp ấy: Dùng để suy ra hoặc chỉ ra một kết quả, hệ quả từ điều vừa được nói đến.
Tính từ:
- Ở thời đó, ở thời ấy, ở hồi ấy: Dùng để mô tả một người hoặc vật thuộc về một thời điểm đã qua.
Danh từ:
- Lúc đó, hồi ấy, khi ấy: Dùng để chỉ bản thân khoảng thời gian đó.
Liên từ:
- Vậy, vậy thì, thế thì: Dùng để nối các mệnh đề, biểu thị một kết luận hoặc hệ quả.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (Lúc đó): (Lúc đó tôi đang sống ở Hà Nội.)
- Phó từ (Rồi, sau đó): (Cậu ấy làm xong bài tập, rồi đi chơi.)
- Phó từ (Vậy thì): (Nếu bạn mệt, vậy thì bạn nên nghỉ ngơi.)
- Tính từ: (Vị tổng thống thời đó đã thăm đất nước chúng tôi.)
- Danh từ: (Đến lúc đó thì đã quá muộn để thay đổi kế hoạch.)
- Liên từ: (Trời đang mưa, vậy thì chúng ta không thể ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Now and then" / "Every now and then": Thỉnh thoảng, đôi khi. (Cô ấy thỉnh thoảng đến thăm ông bà.)
- "But then (again)": Nhưng mặt khác, nhưng ngược lại (dùng để đưa ra một ý kiến đối lập hoặc bổ sung). (Chiếc xe đắt thật, nhưng ngược lại nó rất đáng tin cậy.)
- "Then and there" / "There and then": Ngay lập tức, ngay tại chỗ. (Anh ấy quyết định ngay tại chỗ là nhận công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Than (liên từ): Dùng trong so sánh (khác nghĩa với "then"). (Cô ấy cao hơn anh trai cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ (Lúc đó): At that time, back then.
- Phó từ (Sau đó): Next, afterward, subsequently.
- Phó từ/Liên từ (Vậy thì): Therefore, so, consequently.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với "then" vì nó chủ yếu là trạng từ/liên từ.)
Thành ngữ liên quan
- "If... then...": Nếu... thì... (cấu trúc logic điều kiện). If it rains, then the match will be canceled. (Nếu trời mưa, thì trận đấu sẽ bị hủy.)
- "Well then": Ừm, vậy thì (dùng để bắt đầu hoặc chuyển ý). Well then, let's get started. (Vậy thì, chúng ta hãy bắt đầu đi.)
phó từ
- lúc đó, hồi ấy, khi ấy
- he was a little boy thenhồi ấy nó còn là một cậu bé
- rồi, rồi thì, sau đó
- what then?rồi sau đó thì sao?, rồi sao nữa?
- vậy thì, như thế thì, trong trường hợp ấy
- then why did you do it?vậy thì tại sao anh làm điều ấy?
- but thennhưng trong trường hợp đó, nhưng như vậy
Idioms
- now and then(xem) now
- now...then(xem) now
liên từ
- vậy, vậy thì, thế thì
- is it rainning? then we had better stay at hometrời mưa à? thế thì chúng ta nên ở nhà là hơn
Idioms
- and thenhơn nữa, vả lại, thêm vào đó
tính từ
- ở thời đó, ở thời ấy, ở hồi ấy, ở hồi đó
- the then rulersbọn thống trị thời đó
danh từ
- lúc đó, hồi ấy, khi ấy
- before thentrước lúc đó
- by thenlúc đó
- from then onwardstừ đó trở đi; từ lúc đó trở đi
- until thenđến lúc ấy
Idioms
- every now and then(xem) every