dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

tight

Words Mentioning "tight"

đâm đầu
bưng
chặt
chật
chịt
chít
eo hẹp
ghì
hầm hơi
khít
kín
kín hơi
kín mít
nghẹt
nghẹt thở
ngồi ì
nhạc cụ
nong
núc
quần áo
riết
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...