chịt

verb
  1. To choke, to choke up, to block
    • chịt cửa hầm
      to block the entrance of a shelter
    • chịt lấy cổ
      to choke (someone's) throat
adj, adv
  1. Tight
    • đóng chịt cửa lại
      to shut the door tight
    • giữ chịt lấy tờ báo không cho ai xem
      to hold a newspaper tight for oneself, and not to let others read it

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chịt"

Proverbs and Idioms

chịt
Một người đàn ông dùng tay chịt ống nước đang bị rò rỉ.