tighten

/'taitn/
Học thuật
Thân thiện
tighten

He uses a wrench to tighten the bolt on the bicycle.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm cho chặt hơn, siết chặt hơn: Hành động tăng độ căng, độ chặt hoặc độ khít của một vật.
    • Làm cho nghiêm ngặt hơn, thắt chặt hơn: Áp dụng cho các quy tắc, luật lệ hoặc biện pháp kiểm soát.
    • Mím chặt (môi): Hành động khép chặt môi lại, thường thể hiện sự căng thẳng, quyết tâm hoặc không hài lòng.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Trở nên chặt hơn, căng hơn, khít lại: Trạng thái tự thay đổi để tăng độ căng hoặc độ chặt.
    • Trở nên căng thẳng hơn: Dùng để miêu tả tình huống, bầu không khí trở nên nghiêm trọng hoặc áp lực hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Please tighten the lid on the jar. (Làm ơn vặn chặt nắp lọ lại.)
    • The government decided to tighten security measures at the airport. (Chính phủ quyết định thắt chặt các biện pháp an ninh tại sân bay.)
    • She tightened her lips in disapproval. ( ấy mím chặt môi tỏ vẻ không tán thành.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The rope tightened as we pulled it. (Sợi dây căng ra khi chúng tôi kéo .)
    • Competition for jobs is tightening. (Sự cạnh tranh việc làm đang trở nên khốc liệt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tighten one's belt": thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tiết kiệm hơn thiếu thốn.

    • During the economic crisis, many families had to tighten their belts. (Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình phải thắt lưng buộc bụng.)
  • "to tighten the screws on someone/something": gây áp lực, siết chặt kiểm soát đối với ai/cái .

    • The police are tightening the screws on illegal activities in the area. (Cảnh sát đang siết chặt kiểm soát các hoạt động bất hợp pháp trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tight (adj): chặt, căng, khít.

    • Make sure the knot is tight. (Hãy chắc chắn rằng cái nút thắt được buộc chặt.)
  • Tightening (n): sự thắt chặt, sự siết chặt.

    • The tightening of regulations caused some complaints. (Việc thắt chặt quy định đã gây ra một số phàn nàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fasten: buộc chặt, cố định.
  • Constrict: thắt chặt, làm co lại.
  • Stiffen: làm cho cứng/chặt hơn (quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tighten up: siết chặt, cải thiện để hiệu quả/chặt chẽ hơn.
    • We need to tighten up our procedures to avoid mistakes. (Chúng ta cần siết chặt các quy trình để tránh sai sót.)
Thành ngữ liên quan
  • Tighten the purse strings: thắt chặt chi tiêu, chi tiêu ít đi.
    • After the holiday season, it's time to tighten the purse strings. (Sau mùa lễ hội, đã đến lúc phải thắt chặt chi tiêu.)
tighten

He uses a wrench to tighten the bolt on the bicycle.

nội động từ
  1. chặt, căng, khít lại
    • it needs tightening up a little
      cần phải chặt hơn một
  2. căng ra, căng thẳng ra
    • the cable tightens under the heavy load
      sợi dây cáp căng ra vật nặng
  3. mím chặt (môi)
ngoại động từ
  1. thắt chặt, siết chặt
    • to tighten the knot
      thắt cái nút
    • tighten one's belt
      thắt lưng buộc bụng, nhịn ăn nhịn mặc
    • to tighten a screw
      siết chặt đinh ốc
    • to tighten the bonds of solidarity
      thắt chặt tình đoàn kết
  2. kéo căng
    • to tighten the rope
      kéo căng cái dây
  3. giữ chặt
    • tighten him!
      hãy giữ chặt lấy !

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tighten"

Từ có nhắc đến "tighten"