constrain
/kən'strein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ép buộc, bắt buộc: Hành động buộc ai đó phải làm điều gì hoặc hành xử theo một cách cụ thể, thường bằng áp lực hoặc hạn chế.
- Hạn chế, kiềm chế: Hành động giới hạn hoặc kiểm soát tự nhiên, sự phát triển, hoặc phạm vi hoạt động của một cái gì đó.
- Giam giữ, cầm tù: (Nghĩa cũ, ít dùng) Hành động giam cầm hoặc tước đoạt tự do.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Financial difficulties constrained their travel plans. (Khó khăn tài chính đã hạn chế kế hoạch du lịch của họ.)
- The law constrains companies from polluting the river. (Luật pháp buộc các công ty không được gây ô nhiễm dòng sông.)
- He felt constrained by the strict rules of the school. (Cậu ấy cảm thấy bị bó buộc bởi những quy định nghiêm ngặt của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be constrained to do something": bị buộc phải làm gì đó (do hoàn cảnh, nghĩa vụ).
- She felt constrained to apologize, even though it wasn't entirely her fault. (Cô ấy cảm thấy buộc phải xin lỗi, mặc dù đó không hoàn toàn là lỗi của cô.)
- "to constrain oneself": tự kiềm chế bản thân.
- He constrained himself from expressing his anger. (Anh ấy tự kiềm chế không bộc lộ sự tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Constraint (danh từ): sự ép buộc; sự hạn chế; điều ràng buộc.
- Budget constraints forced us to cancel the project. (Những hạn chế về ngân sách buộc chúng tôi phải hủy dự án.)
- Constrained (tính từ): gượng gạo, miễn cưỡng; bị hạn chế.
- His manner was polite but constrained. (Cử chỉ của anh ta lịch sự nhưng gượng gạo.)
Từ đồng nghĩa
- Force (động từ): ép buộc, cưỡng ép.
- Restrict (động từ): hạn chế, giới hạn.
- Compel (động từ): buộc phải, thúc ép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "constrain" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "constrain someone/something [from something/doing something]").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "constrain").
ngoại động từ
- bắt ép, ép buộc, cưỡng ép, thúc ép
- to constrain someone to do somethingép buộc ai làm việc gì
- dằn xuống, nén, chế ngự, ghìm lại
- nhốt, giam cầm