stiffen

/'stifn/
Học thuật
Thân thiện
stiffen

The baker stiffens the cream with gelatin for the cake.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho cứng hoặc cứng hơn: Hành động khiến một vật thể trở nên ít linh hoạt, khó uốn cong hoặc di chuyển hơn.
    • Làm cho mạnh mẽ, kiên quyết hoặc nghiêm ngặt hơn: Hành động tăng cường sự cứng rắn, quyết tâm hoặc làm cho các quy tắc, quy định trở nên khắt khe hơn.
    • Làm đặc, làm quánh lại: Hành động khiến một chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc hơn, ít chảy loãng hơn.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên cứng hoặc cứng hơn: Trạng thái một vật thể tự trở nên ít linh hoạt, khó uốn cong hoặc di chuyển.
    • Trở nên căng thẳng, cứng nhắc (về thái độ, cơ thể): Trạng thái trở nên căng thẳng, thiếu linh hoạt, thường do sợ hãi, tức giận hoặc phòng thủ.
    • Trở nên đặc, quánh lại: Trạng thái một chất lỏng hoặc hỗn hợp tự trở nên đặc hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The cold wind stiffened the wet cloth on the line. (Gió lạnh làm cứng tấm vải ướt trên dây phơi.)
    • The government plans to stiffen penalties for drunk driving. (Chính phủ kế hoạch siết chặt hình phạt cho hành vi lái xe khi say rượu.)
    • Add a little cornstarch to the sauce to stiffen it. (Thêm một chút bột bắp vào nước sốt để làm đặc .)
  • Nội động từ:

    • The glue will stiffen as it dries. (Keo sẽ cứng lại khi khô.)
    • She stiffened when she heard the strange noise behind her. ( ấy cứng người lại khi nghe thấy tiếng động lạ phía sau.)
    • The egg whites will stiffen after a few minutes of whisking. (Lòng trắng trứng sẽ đặc lại sau vài phút đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stiffen one's resolve/resistance": Củng cố, làm mạnh thêm quyết tâm hoặc sự kháng cự.
    • The leader's speech stiffened the soldiers' resolve to fight. (Bài phát biểu của người chỉ huy củng cố quyết tâm chiến đấu của các binh sĩ.)
  • "to stiffen with fear/anger": Cứng người lại sợ hãi/tức giận.
    • His smile vanished and his posture stiffened with anger. (Nụ cười của anh ta biến mất dáng điệu cứng đờ tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Stiff (adj): Cứng, cứng nhắc, khó khăn.
    • He has a stiff neck. (Anh ấy bị cứng cổ.)
  • Stiffening (n): Sự làm cứng; vật liệu dùng để làm cứng (như keo, hồ).
    • The collar has some stiffening to help it keep its shape. (Cổ áo một lớp hồ để giúp giữ dáng.)
  • Stiffly (adv): Một cách cứng nhắc, khó khăn.
    • He bowed stiffly. (Anh ấy cúi chào một cách cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Harden: Làm cứng, trở nên cứng (thường về vật hoặc thái độ).
  • Tighten: Thắt chặt, siết chặt (quy định, kiểm soát).
  • Thicken: Làm đặc, trở nên đặc (chất lỏng).
  • Tense up: Căng lên, căng cứng ( bắp, thái độ).
Từ trái nghĩa
  • Soften: Làm mềm, trở nên mềm.
  • Loosen: Nới lỏng, làm lỏng ra.
  • Relax: Thư giãn, làm dịu đi.
stiffen

The baker stiffens the cream with gelatin for the cake.

ngoại động từ
  1. làm cứng, làm cứng thêm
  2. làm mạnh thêm, củng cố
    • to stiffen a battalion
      củng cố một tiểu đoàn (bằng quân thiện chiến)
    • to stiffen determination
      củng cố sự quyết tâm
  3. làm khó khăn hơn
  4. làm đặc, làm quánh (bột)
nội động từ
  1. trở nên cứng, trở nên cứng rắn, hoá cứng
    • the body stiffened
      xác chết đã cứng đờ
  2. trở nên khó khăn hơn
  3. trở nên đặc, trở nên quánh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa