stiffen
/'stifn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho cứng hoặc cứng hơn: Hành động khiến một vật thể trở nên ít linh hoạt, khó uốn cong hoặc di chuyển hơn.
- Làm cho mạnh mẽ, kiên quyết hoặc nghiêm ngặt hơn: Hành động tăng cường sự cứng rắn, quyết tâm hoặc làm cho các quy tắc, quy định trở nên khắt khe hơn.
- Làm đặc, làm quánh lại: Hành động khiến một chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc hơn, ít chảy loãng hơn.
Nội động từ:
- Trở nên cứng hoặc cứng hơn: Trạng thái một vật thể tự trở nên ít linh hoạt, khó uốn cong hoặc di chuyển.
- Trở nên căng thẳng, cứng nhắc (về thái độ, cơ thể): Trạng thái trở nên căng thẳng, thiếu linh hoạt, thường do sợ hãi, tức giận hoặc phòng thủ.
- Trở nên đặc, quánh lại: Trạng thái một chất lỏng hoặc hỗn hợp tự trở nên đặc hơn.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The cold wind stiffened the wet cloth on the line. (Gió lạnh làm cứng tấm vải ướt trên dây phơi.)
- The government plans to stiffen penalties for drunk driving. (Chính phủ có kế hoạch siết chặt hình phạt cho hành vi lái xe khi say rượu.)
- Add a little cornstarch to the sauce to stiffen it. (Thêm một chút bột bắp vào nước sốt để làm đặc nó.)
Nội động từ:
- The glue will stiffen as it dries. (Keo sẽ cứng lại khi khô.)
- She stiffened when she heard the strange noise behind her. (Cô ấy cứng người lại khi nghe thấy tiếng động lạ phía sau.)
- The egg whites will stiffen after a few minutes of whisking. (Lòng trắng trứng sẽ đặc lại sau vài phút đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stiffen one's resolve/resistance": Củng cố, làm mạnh thêm quyết tâm hoặc sự kháng cự.
- The leader's speech stiffened the soldiers' resolve to fight. (Bài phát biểu của người chỉ huy củng cố quyết tâm chiến đấu của các binh sĩ.)
- "to stiffen with fear/anger": Cứng người lại vì sợ hãi/tức giận.
- His smile vanished and his posture stiffened with anger. (Nụ cười của anh ta biến mất và dáng điệu cứng đờ vì tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Stiff (adj): Cứng, cứng nhắc, khó khăn.
- He has a stiff neck. (Anh ấy bị cứng cổ.)
- Stiffening (n): Sự làm cứng; vật liệu dùng để làm cứng (như keo, hồ).
- The collar has some stiffening to help it keep its shape. (Cổ áo có một lớp hồ để giúp nó giữ dáng.)
- Stiffly (adv): Một cách cứng nhắc, khó khăn.
- He bowed stiffly. (Anh ấy cúi chào một cách cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
- Harden: Làm cứng, trở nên cứng (thường về vật lý hoặc thái độ).
- Tighten: Thắt chặt, siết chặt (quy định, kiểm soát).
- Thicken: Làm đặc, trở nên đặc (chất lỏng).
- Tense up: Căng lên, căng cứng (cơ bắp, thái độ).
Từ trái nghĩa
- Soften: Làm mềm, trở nên mềm.
- Loosen: Nới lỏng, làm lỏng ra.
- Relax: Thư giãn, làm dịu đi.
ngoại động từ
- làm cứng, làm cứng thêm
- làm mạnh thêm, củng cố
- to stiffen a battalioncủng cố một tiểu đoàn (bằng quân thiện chiến)
- to stiffen determinationcủng cố sự quyết tâm
- làm khó khăn hơn
- làm đặc, làm quánh (bột)
nội động từ
- trở nên cứng, trở nên cứng rắn, hoá cứng
- the body stiffenedxác chết đã cứng đờ
- trở nên khó khăn hơn
- trở nên đặc, trở nên quánh