tiliaceae

tiliaceae

A botanist examines a tiliaceae tree in a tropical greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ Cây Đay (Tiliaceae): "Tiliaceae" một danh từ riêng chỉ một họ thực vật, chủ yếu bao gồm các cây thân gỗ cây bụi, phân bốvùng nhiệt đới ôn đới, đặc biệt Đông Nam Á Brazil. Họ này bao gồm các chi như Tilia (cây đoạn), Corchorus (cây đay), Entelea, Grewia, Sparmannia.

dụ sử dụng
  • (Họ Tiliaceae bao gồm nhiều loài cây giá trị kinh tế, chẳng hạn như cây đay.)
  • (Các nhà thực vật học xếp cây đoạn vào họ Tiliaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiliaceae species": các loài trong họ Tiliaceae.

    • Many Tiliaceae species are used for timber and fiber. (Nhiều loài trong họ Tiliaceae được dùng để lấy gỗ sợi.)
  • "Tiliaceae genera": các chi thuộc họ Tiliaceae.

    • The Tiliaceae genera include both ornamental and agricultural plants. (Các chi trong họ Tiliaceae bao gồm cả cây cảnh cây nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiliaceous (tính từ): thuộc về họ Tiliaceae.
    • The tiliaceous plants are known for their strong fibers. (Các cây thuộc họ Tiliaceae nổi tiếng với sợi chắc khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Malvaceae (s.l.): họ Cẩm quỳ (theo phân loại mới, Tiliaceae thường được gộp vào họ Malvaceae nghĩa rộng).
  • Linden family: họ cây đoạn (tên thông dụng trong tiếng Anh, không phải tên khoa học chính thức).