tinkle

/'tiɳkl/
Học thuật
Thân thiện
tinkle

The small silver bell gives a gentle tinkle when the door opens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng kêu leng keng, tiếng leng keng: Một âm thanh kim loại nhẹ nhàng, trong trẻo vui tai, thường phát ra từ những vật nhỏ như chuông, ly thủy tinh va chạm nhẹ, hoặc nước chảy.
  2. Ngoại động từ:
    • Làm cho kêu leng keng, rung leng keng: Hành động tạo ra âm thanh leng keng bằng cách làm cho một vật (như chuông) rung lên.
  3. Nội động từ:
    • Kêu leng keng: Phát ra âm thanh leng keng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tinkle of wind chimes was soothing. (Tiếng leng keng của chuông gió thật êm dịu.)
    • I could hear the tinkle of ice in their glasses. (Tôi có thể nghe thấy tiếng đá leng keng trong ly của họ.)
  • Ngoại động từ:
    • She tinkled the little bell to get everyone's attention. ( ấy rung chiếc chuông nhỏ leng keng để thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • Nội động từ:
    • The crystal glasses tinkled as the waiter carried the tray. (Những chiếc ly pha lê kêu leng keng khi người bồi bàn mang khay đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinkle" có thể được dùng một cách hình tượng để miêu tả âm thanh nhẹ nhàng, vui tai.
    • The tinkle of her laughter filled the room. (Tiếng cười trong trẻo như leng keng của ấy tràn ngập căn phòng.)
  • Trong văn nói thân mật (chủ yếuAnh), "to have a tinkle" một cách nói giảm nói tránh, có nghĩa "đi tiểu".
    • Excuse me, I need to have a tinkle. (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinkling (adj): leng keng, phát ra âm thanh leng keng.
    • the tinkling sound of a music box (âm thanh leng keng của một chiếc hộp nhạc)
  • Tinkly (adj): âm thanh the thé, leng keng.
    • a tinkly piano tune (một giai điệu piano the thé)
Từ đồng nghĩa
  • Jingle (v/n): kêu lanh canh, tiếng lanh canh (thường từ tiền xu, chìa khóa).
  • Chime (v/n): kêu/tiếng ngân vang (thường từ chuông lớn hơn).
  • Ding (v/n): kêu/tiếng "ting" một lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

tinkle

The small silver bell gives a gentle tinkle when the door opens.

danh từ
  1. tiếng leng keng (chuông...)
ngoại động từ
  1. làm cho kêu leng keng, rung leng keng
    • to tinkle the bell
      rung chuông leng keng
nội động từ
  1. kêu leng keng
    • the glass tinkles
      cốc kêu leng keng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tinkle"

Từ có nhắc đến "tinkle"