titania

titania

Titania, the fairy queen, sits upon a toadstool throne in an enchanted forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nữ hoàng tiên nữ: Trong văn hóa dân gian thời Trung cổ, "Titania" tên của nữ hoàng của các tiên nữ, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, đặc biệt vở kịch Giấc mộng đêm của Shakespeare.
    • Bột màu trắng: Trong hóa học công nghiệp, "titania" (hay titanium dioxide, TiO₂) một loại bột màu trắng được dùng làm chất tạo màu nhờ khả năng che phủ cao độ bền.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (Nữ hoàng tiên nữ):

    • In Shakespeare's play, Titania is the queen of the fairies who falls in love with Bottom. (Trong vở kịch của Shakespeare, Titania nữ hoàng tiên nữ, người đã yêu chàng Bottom.)
    • Medieval folklore often depicts Titania as a powerful and beautiful fairy queen. (Văn hóa dân gian thời Trung cổ thường miêu tả Titania như một nữ hoàng tiên nữ quyền lực xinh đẹp.)
  • Danh từ (Bột màu trắng):

    • Titania is commonly used in paints and sunscreens for its bright white color. (Titania thường được dùng trong sơn kem chống nắng nhờ màu trắng sáng của .)
    • The high covering power of titania makes it an excellent pigment for industrial coatings. (Khả năng che phủ cao của titania khiến trở thành chất màu tuyệt vời cho lớp phủ công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Titania trong văn học: Từ này thường được nhắc đến như một biểu tượng của vẻ đẹp huyền bí quyền lực siêu nhiên.

    • The character of Titania in "A Midsummer Night's Dream" represents the untamed forces of nature. (Nhân vật Titania trong "Giấc mộng đêm " đại diện cho các lực lượng hoang dã của tự nhiên.)
  • Titania trong khoa học: Trong ngành vật liệu, "titania" còn được nghiên cứu như một chất xúc tác quang hóa.

    • Photocatalytic titania is used to break down pollutants in water. (Titania quang xúc tác được dùng để phân hủy các chất ô nhiễm trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Titanium dioxide (danh từ): Tên hóa học chính thức của titania, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • Titanium dioxide is the most common form of titania used in manufacturing. (Titanium dioxide dạng phổ biến nhất của titania được dùng trong sản xuất.)
  • Titanate (danh từ): Hợp chất chứa titania, thường dùng trong gốm sứ.

    • Barium titanate is a type of titanate used in electronic components. (Barium titanate một loại titanate dùng trong linh kiện điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Fairy queen (danh từ): Nữ hoàng tiên nữ (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).

    • The fairy queen Titania rules over the enchanted forest. (Nữ hoàng tiên nữ Titania cai trị khu rừng bị hoặc.)
  • Titanium white (danh từ): Màu trắng titan (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai trong ngữ cảnh hội họa).

    • Artists often use titanium white, which contains titania, for its opacity. (Các họa sĩ thường dùng màu trắng titan, chứa titania, độ đục của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "titania".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "titania". Tuy nhiên, trong văn học, nhân vật Titania đôi khi được dùng để ám chỉ vẻ đẹp huyền ảo hoặc quyền lực nữ tính.