tlc

tlc

A young child receives TLC from a parent after a small scrape.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "tender loving care"): - Sự chăm sóc ân cần, dịu dàng đầy yêu thương: "TLC" một từ viết tắt phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ sự quan tâm, chăm sóc một cách nhẹ nhàng, chu đáo trìu mến, thường dành cho trẻ nhỏ, người bệnh, người già hoặc bất kỳ ai cần sự nâng niu.

dụ sử dụng
  • (Trẻ nhỏ cần rất nhiều sự chăm sóc ân cần.)
  • (Sau một trận ốm dài, ấy rất trân trọng sự chăm sóc dịu dàng từ gia đình.)
  • (Khu vườn cần được chăm sóc cẩn thận để phát triển trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone TLC": dành sự chăm sóc ân cần cho ai đó.

    • The nurse gave the patient plenty of TLC. (Y tá đã dành cho bệnh nhân rất nhiều sự chăm sóc dịu dàng.)
  • "to need a little TLC": cần một chút quan tâm, chăm sóc.

    • This old car needs a little TLC to run smoothly. (Chiếc xe này cần được chăm sóc một chút để chạy êm.)
Biến thể từ gần giống
  • TLC viết tắt, thường được viết hoa không biến thể. Tuy nhiên, có thể viết thường "tlc" trong văn nói thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Care: sự chăm sóc.
  • Affection: tình cảm yêu thương.
  • Nurture: sự nuôi dưỡng, nâng niu.
  • Tenderness: sự dịu dàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể với "tlc", đây danh từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
  • "TLC" thường được dùng như một thành ngữ trong các ngữ cảnh thân mật, không thành ngữ riêng biệt nào khác.