tayalic

tayalic

A Tayalic speaker teaches a simple phrase to a young child.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Tayalic: Một ngôn ngữ được nói bởi một nhóm người Malaysia trên đảo Đài Loan (Formosa). Đây một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Nam Đảo (Austronesian), liên quan đến các ngôn ngữ của người bản địa Đài Loan.

dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Tayalic được nói bởi một cộng đồng nhỏ trên đảo Formosa.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Tayalic để hiểu các mô hình di cư của các dân tộc Nam Đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speak Tayalic": nói tiếng Tayalic.

    • Only a few elders still speak Tayalic fluently. (Chỉ còn một vài người lớn tuổi vẫn nói tiếng Tayalic một cách trôi chảy.)
  • "the Tayalic people": người Tayalic.

    • The Tayalic people have a rich oral tradition. (Người Tayalic một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến, "tayalic" một từ chuyên ngành (tên ngôn ngữ) không dạng biến đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Tayalic: có thể được gọi là "tiếng nói của người Tayalic" hoặc "ngữ hệ Tayalic" trong một số ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ nào liên quan đến "tayalic" đây danh từ riêng chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào liên quan đến "tayalic" do tính chất đặc thù hiếm gặp của từ này.