telco
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công ty viễn thông: "telco" là từ viết tắt không chính thức của "telecommunications company", dùng để chỉ một công ty cung cấp dịch vụ điện thoại và các dịch vụ viễn thông khác (như internet, truyền hình cáp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The telco announced a new 5G network plan. (Công ty viễn thông đã công bố một gói cước mạng 5G mới.)
- Many telcos are competing to offer the fastest internet speeds. (Nhiều công ty viễn thông đang cạnh tranh để cung cấp tốc độ internet nhanh nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"major telco": công ty viễn thông lớn, có ảnh hưởng.
- The major telco invested billions in fiber-optic infrastructure. (Công ty viễn thông lớn đã đầu tư hàng tỷ đô la vào cơ sở hạ tầng cáp quang.)
"telco industry": ngành công nghiệp viễn thông.
- The telco industry is rapidly evolving with new technologies. (Ngành công nghiệp viễn thông đang phát triển nhanh chóng với các công nghệ mới.)
Biến thể và từ gần giống
Telecom (viết tắt của telecommunication): viễn thông, thường dùng thay thế cho "telco".
- The telecom sector is crucial for modern economies. (Lĩnh vực viễn thông rất quan trọng đối với các nền kinh tế hiện đại.)
Telecommunications company (n): công ty viễn thông (dạng đầy đủ của "telco").
Từ đồng nghĩa
Carrier: nhà cung cấp dịch vụ viễn thông (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The carrier upgraded its network to support more users. (Nhà cung cấp dịch vụ đã nâng cấp mạng lưới để hỗ trợ nhiều người dùng hơn.)
Service provider: nhà cung cấp dịch vụ (có thể bao gồm cả viễn thông và internet).
- Choose a service provider that offers good customer support. (Chọn một nhà cung cấp dịch vụ có hỗ trợ khách hàng tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp (vì "telco" là danh từ, không phải động từ). Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
- Sign up with a telco: đăng ký dịch vụ với một công ty viễn thông.
- I signed up with a new telco for a cheaper plan. (Tôi đã đăng ký với một công ty viễn thông mới để có gói cước rẻ hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "telco", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
- "Telco turf war": cuộc chiến giành thị trường giữa các công ty viễn thông.
- The telco turf war led to lower prices for consumers. (Cuộc chiến giành thị trường giữa các công ty viễn thông đã dẫn đến giá thấp hơn cho người tiêu dùng.)