telugu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Telugu: "Telugu" là một ngôn ngữ thuộc hệ ngôn ngữ Dravidia, được sử dụng bởi người Telugu ở vùng đông nam Ấn Độ, chủ yếu tại bang Andhra Pradesh và Telangana.
- Người Telugu: "Telugu" cũng chỉ một dân tộc hoặc thành viên của dân tộc này, sống ở vùng đông nam Ấn Độ (Andhra Pradesh) và nói ngôn ngữ Telugu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Telugu is one of the classical languages of India. (Telugu là một trong những ngôn ngữ cổ điển của Ấn Độ.)
- She is a Telugu from Andhra Pradesh. (Cô ấy là người Telugu đến từ Andhra Pradesh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Telugu literature": văn học Telugu, chỉ các tác phẩm văn chương được viết bằng ngôn ngữ Telugu.
- Telugu literature has a rich history dating back centuries. (Văn học Telugu có một lịch sử phong phú kéo dài hàng thế kỷ.)
- "Telugu cinema": điện ảnh Telugu, ngành công nghiệp phim ảnh sử dụng ngôn ngữ Telugu, có trung tâm tại Hyderabad.
- Telugu cinema is known for its vibrant music and dance sequences. (Điện ảnh Telugu nổi tiếng với các phân cảnh âm nhạc và khiêu vũ sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Telugu-speaking (adj): nói tiếng Telugu.
- The Telugu-speaking population is concentrated in southern India. (Dân số nói tiếng Telugu tập trung ở miền nam Ấn Độ.)
- Teluguness (n): bản sắc hoặc đặc trưng của người Telugu.
- The festival celebrates the Teluguness of the region. (Lễ hội tôn vinh bản sắc Telugu của vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Dravidian language: ngôn ngữ Dravidia (chỉ nhóm ngôn ngữ, không cụ thể).
- Andhra language: ngôn ngữ Andhra (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Telugu script: chữ viết Telugu, một hệ thống chữ viết abugida.
- The Telugu script is derived from the Brahmi script. (Chữ viết Telugu bắt nguồn từ chữ Brahmi.)
- Telugu people: người Telugu, cộng đồng dân tộc.
- The Telugu people have a distinct cultural identity. (Người Telugu có một bản sắc văn hóa riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Telugu" trong tiếng Anh.