todea
Định nghĩa
Danh từ:
- Todea: Một chi dương xỉ mảnh mai, thuộc họ Osmundaceae. Đây là một nhóm thực vật có đặc điểm là lá mềm, thường mọc ở vùng đất ẩm hoặc đầm lầy.
Ví dụ sử dụng
- (Cây todea là một loại dương xỉ mảnh mai, phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu các loài todea để hiểu về sự tiến hóa của dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Todea barbara": Một loài cụ thể trong chi todea, thường được gọi là dương xỉ đầm lầy.
- Todea barbara is native to Australia and New Zealand. (Todea barbara có nguồn gốc từ Úc và New Zealand.)
Biến thể và từ gần giống
- Osmundaceae (danh từ): Họ thực vật chứa chi todea.
- The Osmundaceae family includes several ancient fern species. (Họ Osmundaceae bao gồm nhiều loài dương xỉ cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Dương xỉ chi todea: Cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Các nhà khoa học đã phát hiện một loài dương xỉ chi todea mới. (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài dương xỉ chi todea mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow as todea: Mọc dưới dạng cây todea.
- This fern grows as todea in swampy areas. (Loại dương xỉ này mọc dưới dạng cây todea ở các khu vực đầm lầy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "todea" do đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.