tody
A tiny tody perches on a green branch, its long straight bill pointing toward a small insect.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim tody: Một loài chim nhỏ ăn côn trùng, có bộ lông màu đỏ và xanh lá cây, cùng một chiếc mỏ dài và thẳng. Loài chim này chủ yếu sống ở Tây Ấn.
Ví dụ sử dụng
- (Chim tody là một loài chim nhỏ được tìm thấy ở các đảo Caribe.)
- (Tôi đã nhìn thấy một con chim tody với bộ lông đỏ và xanh lá cây rực rỡ trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Không có cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ "tody" vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành về chim.
Biến thể và từ gần giống
- Todies (danh từ số nhiều): nhiều con chim tody.
- The tody family includes several species. (Họ chim tody bao gồm nhiều loài khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Kingfisher (chim bói cá): Một loài chim có họ hàng xa, cũng có mỏ dài và ăn côn trùng, nhưng không phải là tody.
- Motmot (chim motmot): Một loài chim khác ở Trung và Nam Mỹ, có màu sắc tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "tody".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tody".