tody

tody

A tiny tody perches on a green branch, its long straight bill pointing toward a small insect.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim tody: Một loài chim nhỏ ăn côn trùng, bộ lông màu đỏ xanh lá cây, cùng một chiếc mỏ dài thẳng. Loài chim này chủ yếu sốngTây Ấn.
dụ sử dụng
  • (Chim tody một loài chim nhỏ được tìm thấycác đảo Caribe.)
  • (Tôi đã nhìn thấy một con chim tody với bộ lông đỏ xanh lá cây rực rỡ trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ "tody" đây một thuật ngữ chuyên ngành về chim.
Biến thể từ gần giống
  • Todies (danh từ số nhiều): nhiều con chim tody.
    • The tody family includes several species. (Họ chim tody bao gồm nhiều loài khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Kingfisher (chim bói cá): Một loài chim họ hàng xa, cũng mỏ dài ăn côn trùng, nhưng không phải tody.
  • Motmot (chim motmot): Một loài chim khácTrung Nam Mỹ, màu sắc tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan đến "tody".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tody".