tollgate

Định nghĩa

Danh từ: tollgate một cổng hoặc thanh chắn được đặt ngang qua một cây cầu hoặc con đường thu phí, được nâng lên khi người lái xe đã trả phí (toll).

dụ sử dụng
  • (Người lái xe phải dừng lạitrạm thu phí để trả tiền trước khi tiếp tục đi trên đường cao tốc.)
  • ( một hàng dài xe hơi đang chờ đợi tại trạm thu phí vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông hạ tầng, chỉ điểm kiểm soát thu phí trên các tuyến đường bộ hoặc cầu.
  • Trong kinh doanh hoặc quản lý dự án, ít khi được dùng, nhưng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chi phí vận hành.
Biến thể từ gần giống
  • Tollbooth (n): một gian nhà nhỏ tại trạm thu phí nơi nhân viên thu tiền.
    • The tollbooth attendant handed the driver a receipt. (Nhân viên tại trạm thu phí đưa cho người lái xe một biên lai.)
  • Toll road (n): con đường thu phí, nơi người lái xe phải trả tiền để sử dụng.
    • Taking the toll road is faster but more expensive. (Đi đường thu phí nhanh hơn nhưng đắt hơn.)
  • Toll bridge (n): cây cầu thu phí.
    • The toll bridge connects the two islands. (Cây cầu thu phí nối hai hòn đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Gate (n): cổng, nhưng nhấn mạnh mục đích thu phí.
  • Barrier (n): rào chắn, có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh chung.
    • The barrier at the entrance was lifted after payment. (Rào chắnlối vào được nâng lên sau khi thanh toán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tollgate, nhưng có thể kết hợp với động từ pay (trả) hoặc pass through (đi qua): - Pay at the tollgate: trả tiền tại trạm thu phí. - You must pay at the tollgate before proceeding. (Bạn phải trả tiền tại trạm thu phí trước khi đi tiếp.) - Pass through the tollgate: đi qua trạm thu phí. - We passed through the tollgate without stopping because we had an electronic pass. (Chúng tôi đi qua trạm thu phí không dừng lại thẻ điện tử.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với tollgate. Tuy nhiên, trong giao thông, có thể nói "hit the tollgate" (đến trạm thu phí) như một cách diễn đạt thông tục. - We hit the tollgate just as the rain started. (Chúng tôi đến trạm thu phí ngay khi trời bắt đầu mưa.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tollgate"

tollgate
A car stops at the tollgate to pay the fee.