tomato

/tə'mɑ:tou/
danh từ, số nhiều tomatoes
  1. (thực vật học) cây cà chua
  2. quả cà chua
    • tomato sause
      nước xốt cà chua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tomato"

tomato
A gardener picks a ripe tomato from the vine.