tomato
/tə'mɑ:tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cà chua: Một loại cây trồng có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc họ Cà, cho quả màu đỏ hoặc vàng.
- Quả cà chua: Quả của cây cà chua, thường có màu đỏ khi chín, vị chua nhẹ, được dùng phổ biến như một loại rau trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is planting tomatoes in her garden. (Cô ấy đang trồng cà chua trong vườn.)
- I need two ripe tomatoes for the salad. (Tôi cần hai quả cà chua chín để làm salad.)
- This sauce is made from fresh tomatoes. (Nước sốt này được làm từ cà chua tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a squashed tomato": (Thành ngữ so sánh) Giống như quả cà chua bị dập, dùng để miêu tả vẻ ngoài bầm dập, đỏ ửng hoặc trong tình trạng hỗn độn.
- After the fall, his nose looked like a squashed tomato. (Sau cú ngã, mũi anh ta trông như một quả cà chua bị dập nát.)
Biến thể và từ gần giống
- Tomato sauce (danh từ): Nước sốt cà chua, một loại gia vị hoặc nước chấm phổ biến.
- Spaghetti is often served with tomato sauce. (Mỳ Ý thường được dùng với nước sốt cà chua.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngữ cảnh ẩm thực) Love apple (danh từ, cổ): Tên gọi cũ của quả cà chua.
Thành ngữ liên quan
- "To throw tomatoes at someone/something": Ném cà chua (thường là cà chua thối) vào ai đó/cái gì như một hành động phản đối, chế giễu công khai, đặc biệt trong các buổi biểu diễn.
- The awful performance made the audience want to throw tomatoes. (Màn trình diễn tệ hại khiến khán giả muốn ném cà chua.)
danh từ, số nhiều tomatoes
- (thực vật học) cây cà chua
- quả cà chua
- tomato sausenước xốt cà chua