tonsilla
Định nghĩa
Danh từ: - Amidan: "tonsilla" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ một trong hai khối mô bạch huyết nằm ở hai bên của hầu họng (phần miệng của họng). Nó đóng vai trò như một phần của hệ thống miễn dịch, giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra amidan của cô ấy và thấy nó hơi sưng.)
- (Một amidan có thể bị nhiễm trùng, gây ra tình trạng được gọi là viêm amidan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tonsilla palatina": amidan khẩu cái, loại amidan phổ biến nhất mà mọi người thường nhắc đến.
- The tonsilla palatina is located on the sides of the throat. (Amidan khẩu cái nằm ở hai bên của cổ họng.)
- "tonsilla pharyngealis": amidan hầu, thường được gọi là adenoid.
- Children often have problems with the tonsilla pharyngealis. (Trẻ em thường gặp vấn đề với amidan hầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonsil (danh từ): dạng phổ biến hơn của "tonsilla", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- He had his tonsils removed when he was a child. (Anh ấy đã cắt bỏ amidan khi còn nhỏ.)
- Tonsillitis (danh từ): viêm amidan.
- Tonsillitis causes a sore throat and fever. (Viêm amidan gây đau họng và sốt.)
Từ đồng nghĩa
- Amidan: từ Hán-Việt tương đương, thường dùng trong văn nói và y học phổ thông.
- Hạch hạnh nhân: một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Tonsillar hypertrophy: phì đại amidan.
- Tonsillar hypertrophy can cause breathing difficulties. (Phì đại amidan có thể gây khó thở.)
- Tonsillectomy: phẫu thuật cắt amidan.
- A tonsillectomy is a common procedure for chronic tonsillitis. (Cắt amidan là một thủ thuật phổ biến cho viêm amidan mãn tính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tonsilla".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tonsilla"