tool case

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp hoặc tủ đựng dụng cụ cầm tay: "tool case" chỉ một vật chứa (thường hộp, rương hoặc tủ) được thiết kế để đựng bảo quản các dụng cụ cầm tay như búa, tua vít, kìm, v.v.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mở hộp đựng dụng cụ của mình lấy ra một cái búa.)
  • (Người thợ máy cất tất cả cờ của mình trong một hộp đựng dụng cụ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "portable tool case": hộp đựng dụng cụ di động.

    • A portable tool case is essential for electricians working on different sites. (Hộp đựng dụng cụ di động thiết yếu cho thợ điện làm việcnhiều địa điểm khác nhau.)
  • "tool case organizer": bộ phận sắp xếp bên trong hộp đựng dụng cụ.

    • The tool case organizer helps keep small screws and bits from getting lost. (Bộ phận sắp xếp của hộp đựng dụng cụ giúp giữ các ốc vít nhỏ mũi khoan không bị thất lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Toolbox (danh từ): hộp đựng dụng cụ (thường nhỏ hơn tay cầm).

    • She carried a small toolbox to fix the furniture. ( ấy mang một hộp đựng dụng cụ nhỏ để sửa đồ nội thất.)
  • Tool chest (danh từ): rương đựng dụng cụ (thường lớn ngăn kéo).

    • The carpenter's tool chest was filled with chisels and planes. (Rương đựng dụng cụ của người thợ mộc chứa đầy đục bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Tool box: hộp đựng dụng cụ.
  • Tool cabinet: tủ đựng dụng cụ (thường nhiều ngăn hoặc kệ).
  • Tool kit: bộ dụng cụ (có thể bao gồm cả hộp đựng các dụng cụ bên trong).
Các cụm từ liên quan
  • "pack a tool case": sắp xếp dụng cụ vào hộp.

    • Before leaving, make sure to pack your tool case properly. (Trước khi rời đi, hãy đảm bảo sắp xếp hộp đựng dụng cụ của bạn đúng cách.)
  • "unpack a tool case": lấy dụng cụ ra khỏi hộp.

    • He unpacked his tool case and laid out all the tools on the workbench. (Anh ấy lấy hết dụng cụ ra khỏi hộp đặt chúng lên bàn làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Everything in its place": mọi thứ đều vị trí của (thường dùng khi nói về việc sắp xếp dụng cụ gọn gàng trong hộp).
    • A good worker always keeps everything in its place inside the tool case. (Một người thợ giỏi luôn giữ mọi thứ đúng vị trí bên trong hộp đựng dụng cụ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tool case
A carpenter carries his tool case to the workbench.