tornillo

tornillo

A desert tortoise walks slowly past a small tornillo tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bụi hoặc cây nhỏTây Nam Hoa Kỳ Tây Bắc Mexico: "tornillo" chỉ một loại cây thuộc họ đậu, quả xoắn hình lò xo. Tên khoa học Prosopis pubescens.

dụ sử dụng
  • (Cây tornillo nổi tiếng với những quả xoắn độc đáo.)
  • (Trong sa mạc, cây tornillo cung cấp bóng mát thức ăn cho động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến "tornillo" tên gọi cụ thể của một loài thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Tornillo (từ vay mượn): Trong tiếng Tây Ban Nha, "tornillo" có nghĩa "ốc vít" (screw), nhưng trong tiếng Anh, chỉ dùng để chỉ loại cây này.
  • Mesquite (cây me): Một loại cây cùng họ (Prosopis) với tornillo, thường được nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Screwbean mesquite: Tên gọi khác của tornillo trong tiếng Anh, nhấn mạnh quả xoắn như ốc vít.
  • Fremont's screwbean: Một tên gọi khác dựa trên nhà thực vật học John C. Frémont.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "tornillo" danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "tornillo".