torino

torino

Torino is a beautiful city in northern Italy.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Torino: "Torino" tên một thành phố lớnvùng Tây Bắc nước Ý, thủ phủ của vùng Piemonte. Đây một trung tâm công nghiệp, văn hóa lịch sử quan trọng, nổi tiếng với ngành sản xuất ô tô ( dụ: hãng Fiat) các sự kiện thể thao ( dụ: Thế vận hội Mùa đông 2006).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Torino is known for its beautiful architecture and rich history. (Torino nổi tiếng với kiến trúc đẹp lịch sử phong phú.)
    • I plan to visit Torino next summer to see the Mole Antonelliana. (Tôi dự định đến thăm Torino vào mùa tới để xem tòa tháp Mole Antonelliana.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Shroud of Torino": Tấm vải liệm Torino, một di tích tôn giáo nổi tiếng được lưu giữ tại nhà thờ chính tòa Torino.

    • The Shroud of Torino attracts many pilgrims and tourists each year. (Tấm vải liệm Torino thu hút nhiều người hành hương khách du lịch mỗi năm.)
  • "Torino scale": Thang đo Torino, một hệ thống đánh giá nguy va chạm của các thiên thạch với Trái Đất.

    • Scientists use the Torino scale to classify the potential danger of near-Earth objects. (Các nhà khoa học sử dụng thang đo Torino để phân loại mức độ nguy hiểm tiềm tàng của các vật thể gần Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Turin (danh từ riêng): Tên tiếng Anh thông dụng của thành phố Torino (viết theo cách phát âm tiếng Anh).

    • Turin is the same city as Torino, just spelled differently in English. (Turin chính thành phố Torino, chỉ khác nhau về cách viết trong tiếng Anh.)
  • Torinese (tính từ): Thuộc về thành phố Torino.

    • The Torinese cuisine is famous for its chocolate and truffles. (Ẩm thực Torinese nổi tiếng với --la nấm truffle.)
Từ đồng nghĩa
  • Turin: Từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường được dùng trong tiếng Anh.
  • Thành phố Piemonte: Một cách gọi gián tiếp, chỉ vùng hành chính của .
Các cụm từ liên quan
  • "from Torino": Xuất xứ từ thành phố Torino.

    • The car brand Fiat is from Torino. (Thương hiệu xe hơi Fiat đến từ Torino.)
  • "based in Torino": trụ sở tại Torino.

    • The Juventus football club is based in Torino. (Câu lạc bộ bóng đá Juventus trụ sở tại Torino.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Turin of the Alps": Một cách von để chỉ một thành phốvùng Alps nét tương đồng với Torino.
    • Some call Innsbruck the Turin of the Alps because of its similar layout. (Một số người gọi Innsbruck Turin của dãy Alps bố cục tương tự.)