torreon

torreon

A family visits the Torreon market on a sunny afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Torreón tên một thành phốmiền bắc Mexico, nằm về phía tây của thành phố Monterrey. Đây một trung tâm công nghiệp thương mại quan trọng trong khu vực.
dụ sử dụng
  • (Torreón một thành phố lớnmiền bắc Mexico.)
  • (Nhiều người đến Torreón để tìm kiếm cơ hội kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao nào ngoài việc dùng làm địa danh.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hay từ gần giống đáng kể "Torreón" tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên địa danh cụ thể. Có thể tham khảo các thành phố khác ở Mexico như Monterrey hoặc Chihuahua để so sánh về vị trí địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.