touter

/taut/
danh từ+ Cách viết khác : (touter)
  1. người chào khách; người chào hàng
  2. người chuyên rình mách nước cá ngựa
nội động từ
  1. chào khách; chào hàng
  2. rình, (ngựa đua để đánh cá)
    • to tout for something
      rình mò để kiếm chác cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

touter
A street touter hands out bright flyers to passersby.