Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
touter
/taut/
Jump to user comments
danh từ+ Cách viết khác : (touter)
  • người chào khách; người chào hàng
  • người chuyên rình dò mách nước cá ngựa
nội động từ
  • chào khách; chào hàng
  • rình, dò (ngựa đua để đánh cá)
    • to tout for something
      rình mò để kiếm chác cái gì
Related search result for "touter"
Comments and discussion on the word "touter"