toter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khuân vác, người vận chuyển: "toter" chỉ một người công việc mang vác hoặc chuyển đồ vật từ nơi này sang nơi khác. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh lao động chân tay hoặc vận tải.
dụ sử dụng
  • (Người khuân vác đã mang những thùng hàng nặng từ kho lên xe tải.)
  • (Ở chợ, một người vận chuyển giúp khách hàng mang đồ mua về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Toter of burdens": người gánh vác trách nhiệm hoặc đồ nặng (nghĩa bóng).
    • She was the toter of burdens in her family, always solving everyone's problems. ( ấy người gánh vác mọi trách nhiệm trong gia đình, luôn giải quyết vấn đề của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Tote (động từ): mang, vác, xách.
    • He totes a heavy backpack every day. (Anh ấy xách một ba lô nặng mỗi ngày.)
  • Tote bag (danh từ): túi xách lớn, thường dùng để mang đồ.
Từ đồng nghĩa
  • Carrier: người vận chuyển, người mang.
  • Bearer: người mang, người cầm (thư từ, tài liệu).
  • Porter: người khuân vác (đặc biệt nhà ga, khách sạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tote around: mang theo, xách theo khắp nơi.
    • She tots around a large bag full of books. ( ấy mang theo một túi lớn đầy sách khắp nơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Tote the line: tuân thủ quy tắc, làm theo kỷ luật (thường viết "toe the line", nhưng đôi khi dùng "tote" như biến thể).
    • The new employee had to tote the line from day one. (Nhân viên mới phải tuân thủ quy tắc ngay từ ngày đầu tiên.)