taille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cắt, sự gọt, sự đẽo: Hành động cắt, gọt giũa hoặc tạo hình một vật liệu cứng như đá, kim cương, hoặc cây cối.
- Tầm vóc, chiều cao: Chỉ chiều cao tổng thể của một người.
- Thân hình, dáng người: Chỉ hình dáng, vóc dáng cơ thể của một người, đặc biệt là phần eo.
- Cỡ, kích thước: Chỉ số đo, kích cỡ của quần áo hoặc mức độ lớn nhỏ của một sự vật, sự việc.
- Vùng thắt lưng: Phần eo của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La taille des diamants est un art. (Việc gọt kim cương là một nghệ thuật.)
- Il a une taille imposante. (Anh ấy có tầm vóc đáng nể.)
- Elle a une taille fine. (Cô ấy có thân hình thon thả.)
- Quelle est votre taille de chemise ? (Cỡ áo sơ mi của anh là bao nhiêu?)
- Il a reçu un coup au niveau de la taille. (Anh ấy bị một cú đánh vào vùng thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être de taille à (faire quelque chose): Có đủ sức, đủ khả năng để (làm việc gì đó).
- Il est de taille à relever ce défi. (Anh ta có đủ khả năng để đương đầu với thử thách này.)
De taille: Lớn, quan trọng, đáng kể.
- C'est un problème de taille. (Đó là một vấn đề lớn/đáng kể.)
En taille: (Mặc) không có áo khoác bên ngoài.
- Il est sorti en taille sous la pluie. (Anh ấy đi ra ngoài trời mưa mà không mặc áo khoác.)
Biến thể và từ gần giống
Tailler (động từ): Cắt, gọt, đẽo; cắt may (quần áo).
- Il faut tailler les rosiers. (Phải cắt tỉa những cây hoa hồng.)
Tailleur (danh từ giống đực): Thợ cắt, thợ gọt; thợ may (nam); bộ vest nữ.
- Taille-crayon (danh từ giống đực): Đồ chuốt bút chì.
Từ đồng nghĩa
- Stature: Tầm vóc, chiều cao (người).
- Tour de taille: Số đo vòng eo.
- Format: Cỡ, kích thước (sách, giấy).
- Dimension: Kích thước, quy mô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "taille". Các cụm từ thường đi với động từ "tailler").
Thành ngữ liên quan
À la taille de / De la taille de: Ngang tầm với, tương xứng với.
- Une récompense à la taille de ses efforts. (Một phần thưởng xứng đáng với nỗ lực của anh ta.)
Être bien pris dans sa taille: Có thân hình cân đối, eo thon (quần áo vừa vặn).
- N'avoir point de taille: Có thân hình thô, lưng không thon.
danh từ giống cái
- sự cắt, sự gọt, sự đẽo
- La taille des diamantssự gọt kim cương
- La taille de la pierresự đẽo đá
- (nông nghiệp) sự cắt sửa, sự xén
- La taille des arbressự cắt sửa cây
- (lâm nghiệp) sự chặt rừng mới tái sinh
- (nghệ thuật) sự trổ, nét trổ
- (y học) thủ thuật mở (một cơ quan rỗng)
- (ngành mỏ) hầm khai thác
- lưỡi (gươm, dao)
- Recevoir un coup de taillebị một lưỡi chém
- tầm vóc
- Homme de grande taillengười tầm vóc cao
- thân hình
- Avoir une taille sveltecó thân hình mảnh khảnh
- cỡ, kích thước
- Taille 40cỡ 40
- Une erreur de cette taillemột sai lầm cỡ ấy
- vùng thắt lưng
- Entrer dans l'eau jusqu'à la taillelội xuống nước đến ngang thắt lưng
- (âm nhạc, từ cũ, nghĩa cũ) giọng nam cao
- (sử học) thuế thân
- à la taille de; de la taille dengang tầm với
- à la taille de son géniengang tầm với thiên tài của ông ta
- de taillelớn, quan trọng
- en taillekhông mặc áo khoác
- Sortir en tailleđi ra không mặc áo khoác
- être bien pris dans sa taillexem prendre
- être de taille àcó đủ sức để, có đủ khả năng để
- n'avoir point de taillecó thân hình thô, có lưng thô (không thon)