tourette

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (chỉ người):

    • Tourette (họ): Họ của một bác sĩ thần kinh học người Pháp, Georges Gilles de la Tourette (1857-1904), người đã mô tả đặt tên cho một hội chứng rối loạn thần kinh.
  2. Danh từ (y học):

    • Hội chứng Tourette: Một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cử động âm thanh không tự chủ, lặp đi lặp lại, gọi là tic. Từ này thường được dùng trong cụm "Tourette syndrome" (hội chứng Tourette).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (chỉ người):

    • Georges Gilles de la Tourette was a French neurologist. (Georges Gilles de la Tourette một bác sĩ thần kinh học người Pháp.)
    • The Tourette family had a significant influence in the medical field. (Gia đình Tourette ảnh hưởng đáng kể trong lĩnh vực y học.)
  • Danh từ (y học):

    • Tourette is a neurological disorder that often begins in childhood. (Tourette một rối loạn thần kinh thường bắt đầu từ thời thơ ấu.)
    • People with Tourette may experience both motor and vocal tics. (Người mắc Tourette có thể gặp cả tic vận động tic âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have Tourette": mắc hội chứng Tourette.

    • He has Tourette, but he manages his tics well with therapy. (Anh ấy mắc Tourette, nhưng anh ấy kiểm soát tốt các tic của mình bằng liệu pháp.)
  • "Tourette-like symptoms": các triệu chứng giống Tourette.

    • The patient exhibited Tourette-like symptoms after the head injury. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng giống Tourette sau chấn thương đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tourettic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến hội chứng Tourette.

    • Tourettic behavior can be challenging to understand for those unfamiliar with the condition. (Hành vi Tourettic có thể khó hiểu đối với những người không quen với tình trạng này.)
  • Tourettism (danh từ): tình trạng các triệu chứng giống Tourette nhưng do nguyên nhân khác ( dụ: do thuốc, chấn thương).

    • Tourettism can be caused by certain medications or brain injuries. (Tourettism có thể do một số loại thuốc hoặc chấn thương não gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Tic disorder: rối loạn tic (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm Tourette các rối loạn tic khác).
  • Gilles de la Tourette syndrome: tên đầy đủ của hội chứng Tourette.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "tourette" đây danh từ riêng/chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tourette's moment": một khoảnh khắc bộc phát lời nói hoặc hành động không kiểm soát, thường mang tính hài hước hoặc xấu hổ.
    • I accidentally blurted out a swear word in the meeting – it was a Tourette's moment. (Tôi vô tình buột ra một từ chửi thề trong cuộc họpđó một khoảnh khắc Tourette.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan