treaty

/'tri:ti/
Học thuật
Thân thiện
treaty

The two leaders signed the treaty on the historic wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệp ước: Một thỏa thuận chính thức tính ràng buộc pháp được ký kết giữa các quốc gia hoặc các chủ thể chủ quyền. Hiệp ước thường được soạn thảo bằng văn bản điều chỉnh các vấn đề quan trọng như hòa bình, thương mại, biên giới.
    • Sự thỏa thuận, sự điều đình, sự thương lượng: Hành động hoặc quá trình đàm phán, thảo luận để đi đến một thỏa thuận chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two nations signed a peace treaty to end the war. (Hai quốc gia đã một hiệp ước hòa bình để chấm dứt chiến tranh.)
    • The treaty on climate change was ratified by over 190 countries. (Hiệp ước về biến đổi khí hậu đã được phê chuẩn bởi hơn 190 quốc gia.)
    • They are in treaty with the supplier for better terms. (Họ đang thương lượng với nhà cung cấp để các điều khoản tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into a treaty" / "to make a treaty": Ký kết một hiệp ước.

    • The leaders agreed to enter into a treaty of mutual cooperation. (Các nhà lãnh đạo đã đồng ý ký kết một hiệp ước hợp tác song phương.)
  • "to be in treaty with someone for something": Đang điều đình, thương lượng với ai về việc .

    • The company is in treaty with the government for the land rights. (Công ty đang thương lượng với chính phủ về quyền sử dụng đất.)
  • "by private treaty": Thông qua thỏa thuận riêng tư (thường dùng trong mua bán bất động sản không thông qua đấu giá công khai).

    • The estate was sold by private treaty. (Bất động sản đã được bán thông qua một thỏa thuận riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Treaty port (n): Thương cảng theo hiệp ước (một cảng một quốc gia buộc phải mở cửa cho thương mại nước ngoài theo điều khoản của một hiệp ước bất bình đẳng trong lịch sử).
  • Treaty-making power (n): Quyền ký kết hiệp ước (thường thuộc về nguyên thủ quốc gia hoặc chính phủ).
Từ đồng nghĩa
  • Agreement (n): Thỏa thuận, hiệp định (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính chính thức giữa các quốc gia).
  • Pact (n): Hiệp ước, giao ước (thường ngắn hạn hoặc ít trang trọng hơn "treaty").
  • Accord (n): Hiệp định, sự đồng thuận.
  • Convention (n): Công ước (một loại hiệp ước quốc tế về một vấn đề cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "treaty")

Thành ngữ liên quan
  • A scrap of paper: Một mảnh giấy vụn (cụm từ đôi khi được dùng để chỉ một hiệp ước bị coi giá trị hoặc dễ dàng bị vi phạm).
    • He dismissed the agreement as a mere scrap of paper. (Ông ta bác bỏ thỏa thuận đó như chỉ một mảnh giấy vụn.)
treaty

The two leaders signed the treaty on the historic wooden table.

danh từ
  1. hiệp ước
    • a peace treaty
      một hiệp ước hoà bình
    • to enter into a treaty; to make a treaty
      hiệp ước
  2. sự thoả thuận; sự điều đình, sự thương lượng
    • to be in treaty with someone for
      đang điều đình với ai để
    • by private treaty
      do thoả thuận riêng