tourte

Học thuật
Thân thiện
tourte

Une tourte chaude sort du four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Bánh bao: Một loại bánh có nhân, thường được nướng, có thể có nhân mặn hoặc ngọt.
    • (Tiếng địa phương) Bánh mì tròn: Một loại bánh mì hình tròn, đặc biệt trong một số phương ngữ.
    • (Thông tục) Người đần, người ngốc: Một cách nói thông tục, đôi khi mang tính xúc phạm nhẹ, để chỉ một người thiếu thông minh hoặc khờ khạo.
  2. Tính từ:

    • (Thông tục) Đần, ngốc: Dùng để miêu tả một người hoặc đôi khihành động thể hiện sự ngớ ngẩn, thiếu sáng suốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Elle a préparé une tourte aux pommes pour le dessert. ( ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh bao nhân táo cho món tráng miệng.)
    • À la boulangerie, ils vendent des tourtes délicieuses. (Ở tiệm bánh, họ bán những chiếc bánh bao ngon tuyệt.)
    • Ne l'écoute pas, c'est une vraie tourte. (Đừng nghe hắn ta, hắn đúngmột kẻ ngốc.)
  • Tính từ:

    • Il a été un peu tourte de croire cette histoire. (Anh ta đã hơi ngốc khi tin vào câu chuyện đó.)
    • Sa réponse tourte a fait rire tout le monde. (Câu trả lời ngớ ngẩn của ấy đã làm mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une vraie tourte": Là một kẻ ngốc thực sự.

    • Il a encore oublié ses clés, c'est une vraie tourte. (Hắn lại quên chìa khóa, đúngmột kẻ ngốc thực sự.)
  • "Faire une tourte": (Trong nấu ăn) Làm một chiếc bánh bao.

    • Ce week-end, je vais faire une tourte au saumon. (Cuối tuần này, tôi sẽ làm một chiếc bánh bao nhân hồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Tourtière (n.f): Một loại chảo sâu lòng hoặc khuôn đặc biệt dùng để nướng bánh tourte; cũngtên một món bánh truyền thống của Quebec (Canada).
  • Tourter (v.t, cổ, hiếm): Đánh, đập (nghĩa ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la nourriture: Pâté en croûte (bánh pa-), Tarte salée (bánh tart mặn), Flan (bánh flan).
  • Pour l'insulte (thông tục): Imbécile (kẻ ngốc), Crétin (kẻ đần), Andouille (kẻ ngốc).
Các cụm từ liên quan
  • Tourte à la viande: Bánh bao nhân thịt.

    • La tourte à la viande de ma grand-mère est la meilleure. (Bánh bao nhân thịt của tôingon nhất.)
  • Tourte aux fruits: Bánh bao nhân trái cây.

    • En été, nous mangeons souvent de la tourte aux cerises. (Vào mùa hè, chúng tôi thường ăn bánh bao nhân anh đào.)
Lưu ý sử dụng
  • Khi dùng với nghĩa chỉ người ("người ngốc"), đây là từ thông tục có thể bị coi là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng. Nên thận trọng khi sử dụng.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, "tourte" thường chỉ một loại bánh vỏ kín, khác với "tarte" (bánh tart thường vỏ hở hoặc không vỏ trên).
tourte

Une tourte chaude sort du four.

danh từ giống cái
  1. bánh bao
    • Tourte à la viande
      bánh bao nhân thịt
  2. (tiếng địa phương) bánh mì tròn
  3. (thông tục) người đần, người ngốc
    • Ce monsieur n'est qu'une tourte
      cái ông ấy chỉmột người ngốc
tính từ
  1. (thông tục) đần, ngốc
    • Une très belle fille mais un peu tourte
      một cô gái rất xinh nhưng hơi đần