tourte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Bánh bao: Một loại bánh có nhân, thường được nướng, có thể có nhân mặn hoặc ngọt.
- (Tiếng địa phương) Bánh mì tròn: Một loại bánh mì có hình tròn, đặc biệt trong một số phương ngữ.
- (Thông tục) Người đần, người ngốc: Một cách nói thông tục, đôi khi mang tính xúc phạm nhẹ, để chỉ một người thiếu thông minh hoặc khờ khạo.
Tính từ:
- (Thông tục) Đần, ngốc: Dùng để miêu tả một người hoặc đôi khi là hành động thể hiện sự ngớ ngẩn, thiếu sáng suốt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Elle a préparé une tourte aux pommes pour le dessert. (Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh bao nhân táo cho món tráng miệng.)
- À la boulangerie, ils vendent des tourtes délicieuses. (Ở tiệm bánh, họ bán những chiếc bánh bao ngon tuyệt.)
- Ne l'écoute pas, c'est une vraie tourte. (Đừng nghe hắn ta, hắn đúng là một kẻ ngốc.)
Tính từ:
- Il a été un peu tourte de croire cette histoire. (Anh ta đã hơi ngốc khi tin vào câu chuyện đó.)
- Sa réponse tourte a fait rire tout le monde. (Câu trả lời ngớ ngẩn của cô ấy đã làm mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être une vraie tourte": Là một kẻ ngốc thực sự.
- Il a encore oublié ses clés, c'est une vraie tourte. (Hắn lại quên chìa khóa, đúng là một kẻ ngốc thực sự.)
"Faire une tourte": (Trong nấu ăn) Làm một chiếc bánh bao.
- Ce week-end, je vais faire une tourte au saumon. (Cuối tuần này, tôi sẽ làm một chiếc bánh bao nhân cá hồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Tourtière (n.f): Một loại chảo sâu lòng hoặc khuôn đặc biệt dùng để nướng bánh tourte; cũng là tên một món bánh truyền thống của Quebec (Canada).
- Tourter (v.t, cổ, hiếm): Đánh, đập (nghĩa cũ).
Từ đồng nghĩa
- Pour la nourriture: Pâté en croûte (bánh pa-tê), Tarte salée (bánh tart mặn), Flan (bánh flan).
- Pour l'insulte (thông tục): Imbécile (kẻ ngốc), Crétin (kẻ đần), Andouille (kẻ ngốc).
Các cụm từ liên quan
Tourte à la viande: Bánh bao nhân thịt.
- La tourte à la viande de ma grand-mère est la meilleure. (Bánh bao nhân thịt của bà tôi là ngon nhất.)
Tourte aux fruits: Bánh bao nhân trái cây.
- En été, nous mangeons souvent de la tourte aux cerises. (Vào mùa hè, chúng tôi thường ăn bánh bao nhân anh đào.)
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng với nghĩa chỉ người ("người ngốc"), đây là từ thông tục và có thể bị coi là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng. Nên thận trọng khi sử dụng.
- Trong ngữ cảnh ẩm thực, "tourte" thường chỉ một loại bánh có vỏ kín, khác với "tarte" (bánh tart thường có vỏ hở hoặc không có vỏ trên).
danh từ giống cái
- bánh bao
- Tourte à la viandebánh bao nhân thịt
- (tiếng địa phương) bánh mì tròn
- (thông tục) người đần, người ngốc
- Ce monsieur n'est qu'une tourtecái ông ấy chỉ là một người ngốc
tính từ
- (thông tục) đần, ngốc
- Une très belle fille mais un peu tourtemột cô gái rất xinh nhưng hơi đần