touret

Học thuật
Thân thiện
touret

Un ouvrier utilise un touret pour affûter un outil en métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Máy tiện nhỏ: Một loại máy công cụ dùng để gia công các chi tiết hình tròn xoay, kích thước nhỏ.
    • (Kỹ thuật) Máy mài; máy đánh bóng: Một thiết bị dùng để mài nhẵn hoặc làm bóng bề mặt vật liệu.
    • (Hàng hải) Lõi cuộn dây: Bộ phận hình trụ, thườngmột ống hoặc trục, dùng để cuốn thả dây thừng, dây cáp trên tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'atelier utilise un touret pour fabriquer de petites pièces métalliques. (Xưởng sử dụng một máy tiện nhỏ để chế tạo các chi tiết kim loại nhỏ.)
    • Il a aiguisé le couteau sur le touret à meuler. (Anh ấy đã mài con dao trên máy mài.)
    • Le marin a enroulé la corde autour du touret. (Người thủy thủ đã cuộn sợi dây thừng quanh lõi cuộn dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Touret à meuler": cụm từ kỹ thuật chỉ một loại máy mài hai đá thường gặp trong xưởng cơ khí.
    • Le touret à meuler est un équipement indispensable pour affûter les outils. (Máy mài hai đámột thiết bị không thể thiếu để mài sắc các dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tour (danh từ giống đực): Máy tiện (nói chung, thường kích thước lớn hơn "touret").
  • Dévidoir (danh từ giống đực): Máy cuốn, ống cuốn (có nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa máy tiện): Petit tour (máy tiện nhỏ).
  • (Cho nghĩa máy mài): Meuleuse (máy mài).
  • (Cho nghĩa hàng hải): Tambour (trống cuộn), bobine (cuộn, ống chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
touret

Un ouvrier utilise un touret pour affûter un outil en métal.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) máy tiện nhỏ
  2. (kỹ thuật) máy mài; máy đánh bóng
  3. (hàng hải) lõi cuộn dây