tràu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cá nước ngọt: Tên gọi khác của cá lóc, cá quả, một loài cá thịt ngon, thường sống ở đồng ruộng, ao hồ.
- Một loài cây thân gỗ: Loại cây to, có lá hình chân vịt, thường được dùng để nuôi một loại sâu có tên là sâu cước.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cá):
- Bữa cơm có món canh chua nấu với cá tràu.
- Cá tràu sống ở ao là loại cá rất khỏe.
Danh từ (chỉ cây):
- Lá cây tràu được người dân hái về cho tằm ăn.
- Cây tràu cao lớn, tỏa bóng mát cả một góc vườn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cá tràu": Cụm từ cố định để chỉ chính xác loài cá này, tránh nhầm lẫn với nghĩa khác.
- Đặc sản của vùng này là món cá tràu kho tộ.
Biến thể và từ gần giống
- Cá lóc: Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài cá.
- Cá quả: Một tên gọi khác cùng chỉ loài cá tràu.
- Cây tràu: Cụm từ dùng để phân biệt rõ nghĩa chỉ loài cây.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "tràu" ít khi được dùng đơn lẻ trong giao tiếp hàng ngày. Người ta thường dùng kèm với từ chỉ loại (như cá tràu, cây tràu) để làm rõ nghĩa.
- Đây là một từ thuần Việt, có tính địa phương và thường xuất hiện trong văn nói hoặc các văn bản mô tả đặc sản, sinh vật.
- d. X. Cá tràu, cá quả.
- d. Loài cây to, lá hình chân vịt dùng để nuôi sâu cước.