drapé

Học thuật
Thân thiện
drapé

Une statue de marbre présente un drapé élégant sur son épaule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Lối xếp nếp; nếp xếp (của áo, vải): Chỉ cách bố trí những đường gấp, nếp nhăn tự nhiên hoặc được tạo ra một cách nghệ thuật trên vải, quần áo hoặc rèm cửa.
    • Sự phủ vải, sự khoác vải (theo lối cổ điển, như trên tượng): Chỉ cách vải được phủ lên một vật thể hoặc cơ thể để tạo hình nghệ thuật, thường thấy trong điêu khắc hoặc hội họa.
  2. Tính từ:

    • (Vải, trang phục) xếp nếp, được tạo dáng với các nếp gấp: Miêu tả đặc điểm của chất liệu hoặc vật phẩm được làm cho nhiều nếp.
    • Bọc dạ, tuyết dạ, giả dạ (trong một số ngữ cảnh chuyên ngành ): Một nghĩa chuyên môn hơn, ví dụ như "bas drapés" (bít tất tuyết dạ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le drapé de cette robe antique est magnifique. (Lối xếp nếp của chiếc váy cổ điển này thật tuyệt đẹp.)
    • Le sculpteur a particulièrement soigné le drapé de la toge sur la statue. (Nhà điêu khắc đặc biệt chăm chút đến các nếp vải trên tấm áo choàng của bức tượng.)
  • Tính từ:

    • Elle portait une jupe drapée très élégante. ( ấy mặc một chiếc váy xếp nếp rất thanh lịch.)
    • Les rideaux drapés adoucissent la lumière du salon. (Những tấm rèm cửa nếp gấp làm dịu ánh sáng trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étudier le drapé": Nghiên cứu cách xếp nếp vải (thường trong hội họa, thiết kế thời trang).

    • Pour dessiner correctement le vêtement, il faut d'abord étudier son drapé. (Để vẽ trang phục chính xác, trước tiên phải nghiên cứu cách xếp nếp của .)
  • "Un effet drapé": Hiệu ứng xếp nếp, hiệu ứng vải phủ.

    • L'architecte a créé un effet drapé sur la façade en béton. (Kiến trúc sư đã tạo ra một hiệu ứng xếp nếp trên mặt tiền bằng tông.)
Biến thể từ gần giống
  • Draper (động từ): Phủ vải, treo vải; xếp nếp (vải).

    • Draper une étoffe sur une table. (Phủ một tấm vải lên bàn.)
  • Drapeau (danh từ): Lá cờ. (Từ cùng gốc với "drap" (khăn trải giường, vải) nhưng nghĩa khác biệt).

Từ đồng nghĩa
  • Pli (danh từ): Nếp gấp.
  • Froncé (tính từ): xếp ly, dúm lại (thường cho vải nhẹ hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Tissu drapé (cụm danh từ): Vải được xếp nếp, vải độ rủ tạo nếp.
  • Style drapé (cụm danh từ): Phong cách xếp nếp (trong thời trang).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un beau drapé (thành ngữ): độ rủ các nếp gấp đẹp (nói về vải hoặc trang phục).
    • La soie de cette robe a vraiment un beau drapé. (Lụa của chiếc váy này độ rủ các nếp gấp thật đẹp.)
drapé

Une statue de marbre présente un drapé élégant sur son épaule.

tính từ
  1. bọc dạ
  2. xếp nếp
  3. tuyết dạ, giả dạ
    • Bas drapés
      bít tất tuyết dạ
danh từ giống đực
  1. lối xếp nếp; nếp xếp (của áo...)