tradition

/trə'diʃn/
Học thuật
Thân thiện
tradition

A family gathers to share a special meal as part of their holiday tradition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Truyền thống: Một tập hợp các niềm tin, phong tục, tập quán, hoặc cách làm việc được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng, gia đình hoặc nhóm xã hội.
    • Sự truyền miệng: Hành động truyền lại kiến thức, câu chuyện, hoặc phong tục thông qua lời nói từ đời này sang đời khác, thay vì bằng văn bản.
    • Truyền thuyết: Một câu chuyện hoặc niềm tin phổ biến được lưu truyền trong dân gian, có thể dựa trên các sự kiện lịch sử hoặc mang tính huyền thoại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • It is a family tradition to have dinner together every Sunday. (Đó một truyền thống gia đình để ăn tối cùng nhau vào mỗi Chủ nhật.)
    • The story has been passed down by oral tradition. (Câu chuyện đã được truyền lại bằng truyền thống truyền miệng.)
    • According to local tradition, this mountain is sacred. (Theo truyền thuyết địa phương, ngọn núi này linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To break with tradition": Phá vỡ, không tuân theo truyền thống.

    • The new leader decided to break with tradition and implement modern policies. (Vị lãnh đạo mới quyết định phá vỡ truyền thống thực hiện các chính sách hiện đại.)
  • "To uphold a tradition": Duy trì, bảo vệ một truyền thống.

    • It is our duty to uphold the traditions of our ancestors. (Nhiệm vụ của chúng ta duy trì các truyền thống của tổ tiên.)
  • "A long-standing tradition": Một truyền thống lâu đời.

    • The festival is a long-standing tradition in this village. (Lễ hội một truyền thống lâu đời trong ngôi làng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Traditional (adj): Thuộc về truyền thống, theo truyền thống.

    • She wore a traditional dress for the ceremony. ( ấy mặc một chiếc váy truyền thống cho buổi lễ.)
  • Traditionalist (n): Người theo chủ nghĩa truyền thống.

    • He is a traditionalist who prefers old methods. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa truyền thống, người thích các phương pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Custom: Phong tục, tập quán (thường chỉ một hành động hoặc thói quen cụ thể được chấp nhận rộng rãi).
  • Heritage: Di sản (bao gồm các truyền thống, tài sản văn hóa được thừa kế từ quá khứ).
  • Folklore: Văn hóa dân gian (bao gồm truyện kể, âm nhạc, tín ngưỡng truyền thống của một cộng đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tradition")

Thành ngữ liên quan
  • "In the tradition of...": Theo truyền thống của..., mang phong cách của...

    • He writes in the tradition of the great romantic poets. (Anh ấy viết theo truyền thống của các nhà thơ lãng mạn vĩ đại.)
  • "By tradition": Theo truyền thống, theo lệ thường.

    • By tradition, the eldest son inherits the property. (Theo truyền thống, con trai cả thừa kế tài sản.)
tradition

A family gathers to share a special meal as part of their holiday tradition.

danh từ
  1. sự truyền miệng (truyện cổ tích, phong tục tập quán... từ đời nọ qua đời kia)
  2. truyền thuyết
    • based only on tradition(s)
      chỉ dựa vào truyền thuyết
  3. truyền thống
    • the tradition of heroism
      truyền thống anh hùng