tranchant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sắc bén, sắc: Dùng để mô tả vật gì có lưỡi hoặc cạnh rất sắc, có thể cắt hoặc chém dễ dàng.
- Quả quyết, cương quyết, dứt khoát: Dùng để mô tả giọng nói, thái độ hoặc phong cách rõ ràng, mạnh mẽ và không khoan nhượng.
- Rõ rệt, tương phản rõ nét: (Cách dùng cũ) Dùng để mô tả màu sắc hoặc sự khác biệt rất rõ ràng, nổi bật.
Danh từ giống đực:
- Lưỡi, cạnh sắc: Phần sắc bén của một vũ khí hoặc công cụ như dao, kiếm.
- Sự sắc sảo, tính sắc bén: (Nghĩa bóng) Sự nhạy bén, hiệu quả trong lập luận, phê bình hoặc trí tuệ.
- Dao nạo: Một loại dao chuyên dụng dùng để nạo, ví dụ như nạo tầng ong hoặc da sống trước khi thuộc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Fais attention, cette lame est très tranchante. (Hãy cẩn thận, lưỡi dao này rất sắc.)
- Il a répondu d'un ton tranchant pour clore le débat. (Anh ấy đã trả lời bằng một giọng quả quyết/dứt khoát để kết thúc cuộc tranh luận.)
Danh từ:
- Le tranchant de cette épée est parfaitement affûté. (Lưỡi của thanh kiếm này được mài sắc một cách hoàn hảo.)
- Ses critiques ont perdu de leur tranchant au fil des années. (Những lời phê bình của ông ấy đã mất dần tính sắc sảo theo năm tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
À double tranchant / À deux tranchants: (Nghĩa bóng) Như con dao hai lưỡi; chỉ một điều gì đó vừa có lợi vừa có hại, hoặc có thể gây ra hậu quả trái ngược.
- Cette décision est une épée à double tranchant. (Quyết định này là một thanh kiếm hai lưỡi.)
Le tranchant de la main: Mép bàn tay, phần cạnh của bàn tay đối diện với ngón cái.
- Il a frappé la table du tranchant de la main. (Anh ta đập tay xuống bàn bằng mép bàn tay.)
Biến thể và từ liên quan
Trancher (động từ): Cắt đứt, quyết định dứt khoát.
- Il faut trancher cette question rapidement. (Phải giải quyết dứt khoát vấn đề này nhanh chóng.)
Tranchée (danh từ giống cái): Hào, đường rãnh.
- Tranche (danh từ giống cái): Lát, phần, khoảng (thời gian, tiền...).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (sắc bén): Affûté (được mài sắc), coupant (sắc, cắt được).
- Tính từ (quả quyết): Catégorique (dứt khoát), péremptoire (quyết đoán), net (rõ ràng).
- Danh từ (lưỡi): Taille (lưỡi cắt), fil (lưỡi sắc).
- Danh từ (sự sắc sảo): Morsure (tính chua cay, sắc), acuité (tính sắc bén), force (sức mạnh).
Thành ngữ liên quan
- Être sur le tranchant de l'épée: (Nghĩa bóng) Ở trong tình thế nguy hiểm, hiểm nghèo.
- Avoir le verbe tranchant: Có lời nói sắc bén, chua cay.
tính từ
- sắc bén
- Couteau tranchantdao sắc
- quả quyết, cương quyết
- Ton tranchantgiọng quả quyết
- (từ cũ; nghĩa cũ) như tranché
- Couleurs tranchantesmàu sắc rõ nét
danh từ giống đực
- lưỡi, đằng lưỡi
- Tranchant d'une épéelưỡi gươm
- (nghĩa bóng) sự sắc sảo
- Argument qui a perdu tout son tranchantlý lẽ đã mất hết sự sắc sảo
- dao nạo (tầng ong, da để thuộc)
- à deux tranchants, à double tranchant(nghĩa bóng) như con dao hai lưỡi (có tác dụng lá mặt lá trái)
- épée à deux tranchantsxem épée
- tranchant de la mainmép bàn tay (đối diện với ngón cái)