trap play

Định nghĩa

Danh từ: "trap play" một thuật ngữ trong bóng bầu dục Mỹ, chỉ một pha tấn công trong đó một cầu thủ phòng ngự được cố tình cho phép vượt qua hàng phòng ngự (line of scrimmage) sau đó bị chặn lại, trong khi cầu thủ chạy bóng (runner) lao qua vị trí cầu thủ phòng ngự vừa bỏ trống.

dụ sử dụng
  • (Huấn luyện viên đã gọi một pha trap play để tận dụng cầu thủ phòng ngự hung hăng của đối phương.)
  • (Trong một trap play, cầu thủ tấn công để cho cầu thủ phòng ngự đi qua, sau đó chặn anh ta từ bên hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trap play" thường được sử dụng trong chiến thuật bóng bầu dục Mỹ để đánh lừa hàng phòng ngự, tạo khoảng trống cho cầu thủ chạy bóng.
    • The team executed a perfect trap play, gaining 20 yards. (Đội đã thực hiện một pha trap play hoàn hảo, tiến được 20 yard.)
Biến thể từ gần giống
  • Trap block (n): pha chặn bẫy, hành động chặn một cầu thủ phòng ngự từ phía sau hoặc bên cạnh trong một trap play.
    • The trap block was crucial for the success of the play. (Pha chặn bẫy rất quan trọng cho sự thành công của pha bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mousetrap play: một tên gọi khác của trap play, nhấn mạnh tính chất "bẫy" trong chiến thuật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run a trap play: thực hiện một pha trap play.
    • The quarterback signaled to run a trap play. (Tiền vệ ra hiệu để thực hiện một pha trap play.)
Thành ngữ liên quan
  • Spring the trap: kích hoạt bẫy, dùng để chỉ việc thực hiện thành công một trap play.
    • The offense managed to spring the trap and score a touchdown. (Hàng tấn công đã kích hoạt thành công bẫy ghi một chạm bóng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trap play
The quarterback hands off the ball for a trap play up the middle.