terribly

terribly

She sings terribly in the school talent show.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách tồi tệ, khủng khiếp: "terribly" mô tả hành động được thực hiện theo cách rất xấu, đáng sợ hoặc đau khổ.
    • Rất, cực kỳ: Dùng như một từ nhấn mạnh, mang nghĩa "rất" hoặc "vô cùng" trong các ngữ cảnh thân mật.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "một cách tồi tệ":

    • She sings terribly. ( ấy hát rất tệ.)
    • He behaved terribly at the party. (Anh ấy cư xử tồi tệ tại bữa tiệc.)
  • Nghĩa "rất, cực kỳ":

    • I'm terribly sorry for the delay. (Tôicùng xin lỗi sự chậm trễ.)
    • This movie is terribly interesting. (Bộ phim này cực kỳ thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "terribly + tính từ": Nhấn mạnh mức độ cao của tính từ.

    • The weather is terribly cold today. (Thời tiết hôm nay rất lạnh.)
  • "terribly + động từ": Nhấn mạnh hành động diễn ra một cách tồi tệ hoặc mạnh mẽ.

    • I terribly miss my family. (Tôi nhớ gia đình da diết.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrible (tính từ): tồi tệ, khủng khiếp.

    • That was a terrible mistake. (Đó một sai lầm khủng khiếp.)
  • Terrifying (tính từ): đáng sợ, gây khiếp sợ.

    • The movie was terrifying. (Bộ phim thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Awfully: rất, cực kỳ (thường dùng trong văn nói).
    • I'm awfully tired. (Tôi cực kỳ mệt.)
  • Extremely: cực kỳ, vô cùng.
    • This is extremely important. (Điều nàycùng quan trọng.)
  • Badly: tồi tệ, kém.
    • He performed badly in the test. (Anh ấy làm bài kiểm tra kém.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "terribly".
Thành ngữ liên quan
  • "Not half as terribly": không tệ bằng một nửa (dùng để so sánh mức độ).
    • This is not half as terribly as I expected. (Điều này không tệ bằng một nửa so với tôi mong đợi.)