trayeur

Học thuật
Thân thiện
trayeur

Le trayeur utilise un engin trayeur pour traire les vaches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người vắt sữa: Chỉ một người (thườngnam) có công việc chuyên vắt sữa động vật, chủ yếu.
  2. Tính từ:
    • (Để) vắt sữa: Mô tả một vật, dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng cho mục đích vắt sữa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le trayeur commence son travail à l'aube. (Người vắt sữa bắt đầu công việc của mình từ lúc bình minh.)
    • C'est un trayeur expérimenté. (Đómột người vắt sữakinh nghiệm.)
  • Tính từ:
    • Ils ont acheté une nouvelle machine trayeuse. (Họ đã mua một chiếc máy vắt sữa mới.)
    • La salle trayeuse est très moderne. (Phòng vắt sữa rất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robot trayeur": Robot vắt sữa, một thiết bị tự động hóa quá trình vắt sữa.
    • L'installation de robots trayeurs a augmenté la productivité. (Việc lắp đặt robot vắt sữa đã làm tăng năng suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Trayeuse (danh từ giống cái): Người vắt sữa (nữ). Đâydạng thức giống cái của danh từ "trayeur".
    • Elle est trayeuse dans une ferme laitière. ( ấyngười vắt sữa trong một trang trại bò sữa.)
  • Traire (động từ): Vắt sữa.
    • Il faut traire les vaches deux fois par jour. (Phải vắt sữa hai lần một ngày.)
  • Trayon (danh từ giống đực): Đầu (của động vật như , ).
    • Il faut nettoyer les trayons avant la traite. (Phải vệ sinh các đầu trước khi vắt sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người vắt sữa):
    • Dairy farmer: Người chăn nuôi bò sữa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc vắt sữa).
  • Tính từ (để vắt sữa):
    • De traite: Thuộc về việc vắt sữa (ví dụ: salle de traite - phòng vắt sữa).
Cụm từ liên quan
  • Salle de traite / Salle trayeuse: Phòng vắt sữa, nơi được trang bị để thực hiện việc vắt sữa.
  • Machine à traire / Machine trayeuse: Máy vắt sữa.
trayeur

Le trayeur utilise un engin trayeur pour traire les vaches.

danh từ giống đực
  1. người vắt sữa
tính từ
  1. (để) vắt sữa
    • Engin trayeur
      dụng cụ vắt sữa