terreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khiếp sợ, nỗi kinh hoàng: Cảm giác sợ hãi tột độ, thường do một mối đe dọa nghiêm trọng gây ra.
- Sự khủng bố: Hành động sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để gây ra nỗi sợ hãi, đặc biệt vì mục đích chính trị.
- Kẻ gieo khiếp sợ, vật gieo khiếp sợ: Người hoặc vật gây ra nỗi sợ hãi lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La population vivait dans la terreur. (Dân chúng sống trong sự khiếp sợ.)
- Le régime a instauré une politique de terreur. (Chế độ đã thiết lập một chính sách khủng bố.)
- Ce criminel est la terreur du quartier. (Tên tội phạm này là nỗi khiếp sợ của khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Semer la terreur": Gieo rắc sự khiếp sợ, gây ra nỗi kinh hoàng.
- Le dragon semait la terreur dans tout le royaume. (Con rồng gieo rắc sự khiếp sợ khắp vương quốc.)
"Régime de terreur": Chế độ khủng bố.
- L'histoire se souvient de ce régime de terreur. (Lịch sử ghi nhớ chế độ khủng bố này.)
Biến thể và từ gần giống
Terreur blanche (Cụm danh từ): Cuộc khủng bố trắng, chỉ thời kỳ đàn áp đẫm máu sau Cách mạng Pháp, hoặc các cuộc trả thù của phe bảo hoàng/chống cách mạng.
- La Terreur blanche a suivi la chute de Robespierre. (Cuộc khủng bố trắng diễn ra sau sự sụp đổ của Robespierre.)
Terroriser (Động từ): Khủng bố, làm cho khiếp sợ.
- Il ne faut pas terroriser la population. (Không được khủng bố người dân.)
Terroriste (Danh từ): Kẻ khủng bố.
- Terrorisme (Danh từ): Chủ nghĩa khủng bố, hành động khủng bố.
Từ đồng nghĩa
- Épouvante: Sự kinh hoàng, khiếp đảm.
- Frayeur: Nỗi sợ hãi (mạnh).
- Panique: Sự hoảng loạn, hoảng sợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ 'terreur' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être la terreur de [quelqu'un/quelque chose]: Là nỗi khiếp sợ của [ai đó/cái gì đó].
- Ce professeur strict est la terreur des élèves. (Giáo viên nghiêm khắc này là nỗi khiếp sợ của học sinh.)
danh từ giống cái
- sự khiếp sợ
- Semer la terreurgieo khiếp sợ
- sự khủng bố
- Politique de terreurchính sách khủng bố
- kẻ gieo khiếp sợ, vật gieo khiếp sợ
- Être la terreur d'un payslà kẻ gây khiếp sợ cho một nước
- terreur blanchecuộc khủng bố trắng