tireur

Học thuật
Thân thiện
tireur

Un bon tireur vise la cible avec son arc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bắn: Người sử dụng súng hoặc vũ khí để bắn.
    • (Kỹ thuật) Người kéo sợi: Người lao động thực hiện công việc kéo sợi trong ngành dệt.
    • (Thương nghiệp) Người phát hành (hối phiếu): Ngườiphát đưa ra một hối phiếu để yêu cầu thanh toán.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Kẻ cắp móc túi.
    • (Từ hiếm) Người kéo: Người thực hiện hành động kéo một vật đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un bon tireur doit rester calme. (Một người bắn giỏi phải giữ được bình tĩnh.)
    • Le tireur a été arrêté par la police. (Kẻ bắn súng đã bị cảnh sát bắt giữ.)
    • Il est tireur dans une usine textile. (Anh ấycông nhân kéo sợi trong một nhà máy dệt.)
    • Le tireur de la lettre de change doit assurer le paiement. (Người phát hành hối phiếu phải đảm bảo việc thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tireur d'élite": Xạ thủ bắn tỉa.
    • Les tireurs d'élite sont positionnés sur les toits. (Các xạ thủ bắn tỉa được bố trí trên các nóc nhà.)
  • "Tireur isolé": Kẻ bắn súng đơn độc (thường trong các vụ tấn công).
    • L'armée recherche un tireur isolé dans la zone. (Quân đội đang truy tìm một kẻ bắn súng đơn độc trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tireuse (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "tireur", chỉ người bắn, người kéo sợi, v.v.
    • Une tireuse d'élite. (Một nữ xạ thủ bắn tỉa.)
  • Tir (danh từ giống đực): Hành động bắn, phát súng; cuộc thi bắn.
    • Le tir a retenti dans la nuit. (Tiếng súng vang lên trong đêm.)
  • Tirer (động từ): Kéo; bắn; rút ra.
    • Il faut tirer la porte pour l'ouvrir. (Phải kéo cửa ra để mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "người bắn": Franc-tireur (du kích, người bắn tự do); fusilier (lính bắn súng trường).
  • Pour "người phát hành": Émetteur (người phát hành).
  • Pour "kẻ cắp móc túi": Pickpocket (kẻ móc túi); voleur à la tire (kẻ cắp móc túi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "tireur" là danh từ. Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ "tirer").

Thành ngữ liên quan
  • "Tireur de cartes": Thầy bói bài, người bói bài.
    • Elle consulte un tireur de cartes pour connaître son avenir. ( ấy tham khảo ý kiến một thầy bói bài để biết tương lai của mình.)
  • "Tireur de charrette": (Nghĩa ) Người kéo xe ba gác.
    • Au XIXe siècle, les tireurs de charrette transportaient les marchandises. (Vào thế kỷ 19, những người kéo xe ba gác chuyên chở hàng hóa.)
tireur

Un bon tireur vise la cible avec son arc.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) người kéo sợi
    • Tireur d'or
      người kéo sợi vàng
  2. người bắn
    • Un bon tireur
      một người bắn giỏi
  3. (thương nghiệp) người phát hành (hối phiếu)
  4. (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ cắp móc túi
  5. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người kéo
    • Tireur de charrette
      người kéo xe ba gác
    • tireur de cartes
      thầy bói bài