trieur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chọn, người lựa, người lựa chọn: Chỉ một ngườicông việcphân loại, lựa chọn các vật phẩm dựa trên chất lượng, kích thước, loại, v.v.
    • Máy chọn: Chỉ một thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để tự động phân loại, sàng lọc các vật liệu như hạt, quặng, hoặc các sản phẩm khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il travaille comme trieur dans une usine de conditionnement de fruits. (Anh ấy làm việc như một người lựa chọn trong một nhà máy đóng gói trái cây.)
    • Le trieur de minerai sépare les pierres du métal précieux. (Người lựa quặng tách đá ra khỏi kim loại quý.)
    • Cette ferme utilise un trieur de graines moderne. (Trang trại này sử dụng một máy chọn hạt hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trieur-cribleur": (danh từ) máy sàng lọc, kết hợp chức năng phân loại sàng.
  • "Trieur magnétique": (danh từ) máy tách từ, dùng để tách các vật liệu từ tính ra khỏi hỗn hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Trieuse (danh từ giống cái): Biến thể giống cái của "trieur", chỉ người phụ nữ hoặc máy móc thực hiện công việc lựa chọn.
  • Tri (danh từ giống đực): hành động lựa chọn, phân loại.
  • Trier (động từ): lựa chọn, phân loại.
Từ đồng nghĩa
  • Sélectionneur (danh từ): người chọn lựa.
  • Classeur (danh từ): người/máy phân loại (thường dùng cho tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trieur")

danh từ giống đực
  1. người chọn, người lựa, người lựa chọn
    • Trieur de minerai
      người lựa quặng
  2. máy chọn
    • Trieur de graines
      máy chọn hạt