trouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đục lỗ, khoét lỗ, chọc thủng: Hành động tạo ra một hoặc nhiều lỗ trên một bề mặt, làm thủng vật gì đó.
- Xuyên qua, chiếu qua: (Dùng theo nghĩa bóng) Chỉ cái gì đó mạnh mẽ hoặc sắc nét cắt ngang, xuyên qua một không gian hoặc trạng thái (như bóng tối, màn sương).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a troué son jean avec un couteau. (Anh ấy đã chọc thủng chiếc quần jean của mình bằng một con dao.)
- Les vers ont troué les pages du vieux livre. (Con mọt đã đục thủng các trang của cuốn sách cũ.)
- Une balle a troué le pare-brise de la voiture. (Một viên đạn đã xuyên thủng kính chắn gió của chiếc xe.)
- La lumière de la lampe trouait l'obscurité de la cave. (Ánh sáng từ ngọn đèn xuyên qua bóng tối của căn hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trouer le plafond" (nghĩa bóng): Đạt được thành tích phi thường, vượt xa mọi kỳ vọng.
- Avec ce dernier album, le groupe a troué le plafond. (Với album mới nhất này, ban nhạc đã đạt được thành tích phi thường.)
- "Se faire trouer la peau" (thông tục): Bị bắn, bị đạn xuyên qua người.
- Le gangster s'est fait trouer la peau lors d'un règlement de comptes. (Tên côn đồ đã bị bắn thủng da trong một vụ thanh toán nợ nần.)
Biến thể và từ gần giống
- Trou (danh từ): Cái lỗ.
- Il y a un trou dans la chaussette. (Có một cái lỗ trên chiếc tất.)
- Trouée (danh từ giống cái): Khoảng trống, lỗ hổng (thường trong rừng, mây); sự xuyên thủng.
- Une trouée de lumière dans la forêt. (Một khoảng ánh sáng xuyên qua khu rừng.)
- Trouage (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động đục lỗ, khoét lỗ.
Từ đồng nghĩa
- Percer: Chọc thủng, đâm thủng, khoan lỗ.
- Transpercer: Xuyên thấu, đâm xuyên qua.
- Forer: Khoan, khoét (thường có dụng cụ).
Từ trái nghĩa
- Boucher: Bịt kín, trám lỗ.
- Rembourrer: Nhồi đầy, độn đầy.
- Colmater: Trám, bít (khe hở, lỗ rò).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se trouer (động từ phản thân): Tự hình thành lỗ, bị thủng lỗ.
- Mon pantalon s'est troué au niveau du genou. (Quần của tôi đã bị thủng một lỗ ở đầu gối.)
ngoại động từ
- đục lỗ, khoét lỗ, chọc thủng
- Trouer un murchọc thủng một bức tường
- xuyên qua
- Rayons de soleil qui trouaient les ténèbrestia mặt trời xuyên qua bóng tối