trellis

/'trelis/
Học thuật
Thân thiện
trellis

A gardener ties a climbing rose to a wooden trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giàn mắt cáo: Một cấu trúc bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, thường hình lưới hoặc ô vuông, được dùng để hỗ trợ cho cây leo phát triển.
    • Lưới mắt cáo, rèm mắt cáo: Một tấm hoặc cấu trúc các thanh giao nhau tạo thành hình mắt cáo, dùng làm hàng rào, vách ngăn trang trí hoặc che nắng.
  2. Động từ:

    • Cho (cây) leo lên giàn mắt cáo: Hành động huấn luyện hoặc định hướng cho cây leo (như cây nho, hoa hồng) phát triển trên một giàn mắt cáo.
    • Lắp đặt giàn/lưới mắt cáo: Hành động căng, đóng hoặc lắp đặt một cấu trúc mắt cáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The roses are climbing beautifully on the wooden trellis. (Những cây hoa hồng đang leo rất đẹp trên giàn gỗ mắt cáo.)
    • They installed a metal trellis over the patio for shade. (Họ lắp một tấm lưới mắt cáo bằng kim loại trên sân hiên để che nắng.)
  • Động từ:

    • You should trellis the tomato plants to keep the fruits off the ground. (Bạn nên cho cây cà chua leo giàn để giữ quả khỏi chạm đất.)
    • We plan to trellis the entire fence with ivy. (Chúng tôi dự định cho cây thường xuân leo kín hàng rào mắt cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trellis work": Chỉ công việc hoặc sản phẩm liên quan đến việc chế tạo, lắp đặt các giàn hoặc cấu trúc mắt cáo.
    • The intricate trellis work on the balcony is a feature of colonial architecture. (Phần giàn mắt cáo tinh xảo trên ban công một đặc điểm của kiến trúc thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Trellised (tính từ): Được trang bị hoặc bao phủ bởi giàn mắt cáo.
    • We had lunch in a trellised garden. (Chúng tôi đã ăn trưa trong một khu vườn giàn mắt cáo.)
  • Lattice (danh từ): Cấu trúc lưới, mắt cáo nói chung, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh tương tự "trellis".
  • Arbor (danh từ): Giàn cây, thường mái vòm, khác với "trellis" thường mặt phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Lattice, grid, framework, support.
  • Động từ: Train (a plant), guide, support.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

trellis

A gardener ties a climbing rose to a wooden trellis.

danh từ
  1. lưới mắt cáo; rèm mắt cáo; hàng rào mắt cáo ((cũng) trellis-work)
  2. giàn mắt cao (cho cây leo)
ngoại động từ
  1. căng lưới mắt cáo, đóng rèm mắt cáo (vào cửa sổ...)
  2. cho (cây) leo lên giàn mắt cáo

Từ chứa "trellis"

Từ có nhắc đến "trellis"