trepang
Định nghĩa
Danh từ: - Hải sâm: "Trepang" chỉ một loại động vật biển thân mềm, thuộc lớp Holothuroidea, sống ở vùng biển ấm từ Úc đến châu Á. Loài này thường được sấy khô và dùng làm thực phẩm, đặc biệt trong ẩm thực Trung Hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Hải sâm là một món ăn cao lương ở nhiều quốc gia châu Á.)
- (Ngư dân thu hoạch hải sâm từ vùng nước ven biển ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dried trepang": hải sâm khô, thường được chế biến trong các món súp hoặc hầm.
- Dried trepang is rehydrated before cooking. (Hải sâm khô được ngâm nước trước khi nấu.)
"trepang trade": thương mại hải sâm, một ngành kinh tế quan trọng ở một số vùng ven biển.
- The trepang trade has a long history in Southeast Asia. (Thương mại hải sâm có lịch sử lâu đời ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Trepang (n) – dạng chính tả phổ biến; không có biến thể khác thông dụng.
- Sea cucumber (danh từ ghép): hải sâm (tên gọi thông thường trong tiếng Anh, nhưng không phải từ ghép của "trepang").
Từ đồng nghĩa
- Sea cucumber: hải sâm (tên gọi chung trong tiếng Anh, nhưng "trepang" thường chỉ loại dùng làm thực phẩm khô).
- Bêche-de-mer (tiếng Pháp): hải sâm, đặc biệt trong bối cảnh thương mại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với từ "trepang".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "trepang".
