trapping

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang sức cho ngựa: "trapping" (thường dùngsố nhiều "trappings") chỉ bộ yên cương, đồ trang trí cho ngựa, đặc biệt ngựa chiến trong quá khứ. Đây một nghĩa cổ điển, ít dùng trong đời sống hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight's horse was adorned with golden trappings. (Con ngựa của hiệp sĩ được trang trí bằng những đồ trang sức bằng vàng.)
    • The trappings of the warhorse included a richly embroidered saddle. (Đồ trang sức của ngựa chiến bao gồm một chiếc yên thêu phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trappings of power/wealth": cụm từ ẩn dụ chỉ những dấu hiệu bên ngoài của quyền lực hoặc sự giàu có ( dụ: xe hơi sang trọng, biệt thự). Lưu ý: đây nghĩa mở rộng từ "trappings" (số nhiều), không phải từ "trapping" đơn lẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Trap (danh từ): cái bẫy (không liên quan đến nghĩa chính của "trapping").
  • Trappings (danh từ số nhiều): đồ trang trí, phụ kiện bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Ornamentation: sự trang trí.
  • Tack: yên cương (cho ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "trapping" trong nghĩa này.
Thành ngữ liên quan
  • "The trappings of office": các biểu tượng của chức vụ ( dụ: bàn làm việc lớn, phó mặc).
    • The president enjoyed the trappings of office, such as the private jet. (Tổng thống thích thú với các biểu tượng của chức vụ, chẳng hạn như máy bay riêng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "trapping"

trapping
A knight's horse wears ornate trapping before a tournament.