drubbing

/'drʌbiɳ/
Học thuật
Thân thiện
drubbing

The boxer gave his opponent a thorough drubbing in the ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trận đòn đau, một trận đánh đập dữ dội: Chỉ việc bị đánh đập mạnh mẽ liên tục, thường một hình phạt thể xác.
    • Một sự thất bại thảm hại, một trận thua đậm: Dùng trong thể thao, chính trị hoặc cạnh tranh để chỉ một thất bại rất lớn nặng nề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bully gave the smaller boy a severe drubbing. (Tên bắt nạt đã cho cậu bé nhỏ hơn một trận đòn đau.)
    • Our team suffered a humiliating drubbing in the championship match. (Đội của chúng tôi phải chịu một trận thua nhục nhã trong trận chung kếtđịch.)
    • The candidate took a drubbing in the polls, losing by a huge margin. (Ứng viên đó đã nhận một thất bại thảm hại trong các cuộc thăm dò, thua với cách biệt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a drubbing": cho ai một trận đòn đau / đánh bại ai một cách thảm hại.
    • The experienced boxer gave the newcomer a thorough drubbing. (Tay đấm kinh nghiệm đã cho tay mới một trận thua thảm hại.)
  • "to take a drubbing": bị đánh đập / chịu một thất bại nặng nề.
    • The company's stock took a drubbing after the scandal was revealed. (Cổ phiếu của công ty đã chịu một đòn giáng mạnh sau khi vụ bê bối bị tiết lộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Drub (động từ): đánh đập mạnh / đánh bại thảm hại.
    • They were drubbed in the final game. (Họ đã bị đánh bại thảm hại trong trận chung kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrashing (n): trận đòn, trận thua đậm.
  • Beating (n): sự đánh bại, trận đòn.
  • Defeat (n): sự thất bại (nghĩa chung, ít nhấn mạnh mức độ hơn).
  • Pounding (n): sự đánh đập, sự tấn công dữ dội.
Thành ngữ liên quan
  • A sound drubbing: Một trận thua đậm, một trận đòn nặng nề. "Sound" ở đây nhấn mạnh tính chất hoàn toàn triệt để.
    • The army retreated after a sound drubbing from the enemy forces. (Quân đội đã rút lui sau một trận thua đậm trước lực lượng địch.)
drubbing

The boxer gave his opponent a thorough drubbing in the ring.

danh từ
  1. trận đòn đau
  2. sự đánh bại không còn manh giáp