triade

danh từ giống cái
  1. bộ ba
    • Triade de personnes
      bộ ba người
    • Triade de divinités
      bộ ba thần
  2. (từ ; nghĩa ) khổ thơ ba đoạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "triade"

triade
Une triade de musiciens joue dans le parc.